(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desacostumado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

desacostumado

[dɨ.zɐ.kuʃ.tuˈma.du]
không quen
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desacostumado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está habituado a algo; não familiarizado com algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không quen với điều gì đó; không quen thuộc với điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou desacostumado a conduzir do lado direito da estrada."

    "Tôi không quen lái xe bên phải đường."

  • "Ele está desacostumado a trabalhar tantas horas."

    "Anh ấy không quen làm việc nhiều giờ như vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

não habituado(không quen) estranho(xa lạ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi dùng cho giống cái, đổi thành 'desacostumada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desacostumados
Os viajantes estavam desacostumados ao clima frio.
(Những người du hành không quen với thời tiết lạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desacostumadinho
Ele está um pouco desacostumadinho ao trabalho depois das férias.
(Anh ấy có một chút không quen với công việc sau kỳ nghỉ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)