adaptabilidade
/ɐ.dɐp.tɐ.bi.liˈda.dɨ/
khả năng thích ứng
Independente (B2)
Significado "adaptabilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de ser adaptável; capacidade de se ajustar ou modificar para se adequar a novas condições ou situações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng thích nghi, khả năng điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mới.
Exemplos (Ví dụ)
"A adaptabilidade é crucial para o sucesso numa economia em constante mudança. Estou a trabalhar na minha adaptabilidade."
"Khả năng thích ứng là rất quan trọng để thành công trong một nền kinh tế không ngừng thay đổi. Tôi đang làm việc để cải thiện khả năng thích ứng của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adaptabilidades |
As adaptabilidades dos trabalhadores foram postas à prova durante a pandemia.
(Khả năng thích ứng của người lao động đã được thử thách trong đại dịch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adaptabilidadezinha |
Uma adaptabilidadezinha a novas tecnologias pode fazer toda a diferença.
(Một chút khả năng thích ứng với công nghệ mới có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A tua adaptabilidade demonstra-se quando estás a trabalhar sob pressão; ajuda-te a superar os desafios."Sự thích nghi của bạn được thể hiện khi bạn đang làm việc dưới áp lực; nó giúp bạn vượt qua những thử thách.Dùng 'a tua' (của bạn - thân mật) với ngôi 'tu'. 'Demonstra-se' (thể hiện) là enclise (đại từ 'se' sau động từ). 'Estás a trabalhar' (đang làm việc) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Se tens pouca adaptabilidade, torna-se difícil a tua integração na nova equipa; pede-me ajuda se precisares."Nếu bạn có ít khả năng thích nghi, việc hòa nhập vào đội mới trở nên khó khăn; hãy hỏi tôi nếu bạn cần giúp đỡ.'Torna-se' (trở nên) là enclise. 'A tua integração' sử dụng 'tua' vì ngôi 'tu' được dùng. 'Pede-me' (hỏi tôi) là enclise đầu câu, bắt buộc trong PT-PT. Lưu ý cách chia động từ 'tens' (bạn có) cho ngôi 'tu'.
-
"A adaptabilidade é fundamental para o sucesso; valoriza-a e desenvolve-a constantemente."Khả năng thích nghi là nền tảng cho thành công; hãy coi trọng nó và phát triển nó một cách liên tục.'Valoriza-a' (coi trọng nó) và 'desenvolve-a' (phát triển nó) là các ví dụ về enclise. Lưu ý rằng trong câu mệnh lệnh khẳng định, enclise là bắt buộc.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu conseguires demonstrar adaptabilidade no trabalho, é importante estares sempre a aprender novas competências e a aceitar novos desafios."Để bạn có thể chứng minh khả năng thích ứng trong công việc, điều quan trọng là bạn luôn phải học các kỹ năng mới và chấp nhận những thử thách mới.Sử dụng 'tu conseguires' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Estares a aprender' là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estares a aceitar' tương tự.
-
"Ao os candidatos demonstrarem adaptabilidade durante a entrevista, aumentam as suas chances de serem selecionados."Khi các ứng viên thể hiện khả năng thích ứng trong cuộc phỏng vấn, họ sẽ tăng cơ hội được chọn.'Ao os candidatos demonstrarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'os candidatos'). Cấu trúc này nhấn mạnh thời điểm hành động xảy ra. Vị trí đại từ 'os' trước động từ ('demonstrarem') là Proclisis, bắt buộc khi có giới từ 'ao'.
-
"É crucial para nós, como equipa, estarmos sempre a fomentar a adaptabilidade, de forma a lidarmos eficazmente com as mudanças do mercado."Điều quan trọng đối với chúng ta, với tư cách là một nhóm, là luôn phải thúc đẩy khả năng thích ứng, để đối phó hiệu quả với những thay đổi của thị trường.'Estarmos a fomentar' (Infinitivo Pessoal chia cho 'nós', và cấu trúc Continuous Aspect 'estar + a + infinitivo'). Nó nhấn mạnh rằng việc thúc đẩy khả năng thích ứng là một quá trình liên tục và đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando a crise económica atingiu Portugal, a tua adaptabilidade permitiu-te encontrar um novo emprego rapidamente."Khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến Bồ Đào Nha, sự thích nghi của bạn đã cho phép bạn tìm được một công việc mới một cách nhanh chóng.Câu này sử dụng 'a tua adaptabilidade' (sự thích nghi của bạn) làm chủ ngữ. 'permitiu-te' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'permitir' (cho phép), chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào đẩy nó lên trước.
-
"Nós precisávamos de um líder que demonstrasse adaptabilidade perante as mudanças inesperadas, e ele demonstrou-a com sucesso."Chúng tôi cần một nhà lãnh đạo thể hiện khả năng thích ứng trước những thay đổi bất ngờ, và anh ấy đã thể hiện nó thành công.Trong câu này, 'adaptabilidade' là một phẩm chất mà nhà lãnh đạo thể hiện. 'Demonstrou-a' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'demonstrar' (thể hiện), và 'a' là đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic) thay thế cho 'adaptabilidade' đặt sau động từ.
-
"No século XXI, a adaptabilidade das empresas à tecnologia ditou o sucesso ou o fracasso de muitas."Trong thế kỷ 21, khả năng thích ứng của các công ty với công nghệ đã quyết định sự thành công hay thất bại của nhiều công ty.Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'adaptabilidade' trong bối cảnh công nghệ hiện đại. 'Ditou' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'ditar' (quyết định), chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'a adaptabilidade das empresas'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A adaptabilidade que tu demonstraste no novo projeto foi impressionante."Sự thích ứng mà bạn đã thể hiện trong dự án mới thật ấn tượng.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật, trong trường hợp này là 'A adaptabilidade'. Câu sử dụng ngôi 'tu' (bạn, thân mật) đi kèm động từ chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) là 'demonstraste'.
-
"O profissional cuja adaptabilidade é valorizada pela empresa terá certamente sucesso."Người chuyên gia mà sự thích ứng của anh ấy/cô ấy được công ty đánh giá cao chắc chắn sẽ thành công.Đại từ quan hệ sở hữu 'cuja' (của người mà) được dùng để chỉ sự sở hữu. Nó kết nối danh từ đứng trước ('O profissional') và danh từ đứng sau ('adaptabilidade'). 'Cuja' phải hợp giống (giống cái) và số (số ít) với danh từ nó đi kèm ('a adaptabilidade').
-
"Falei com o diretor, a quem sugeri que promovesse as adaptabilidades individuais da equipa."Tôi đã nói chuyện với giám đốc, người mà tôi đã gợi ý rằng ông ấy nên phát huy những khả năng thích ứng cá nhân của cả đội.Đại từ quan hệ 'quem' luôn dùng để chỉ người và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'a'). Cụm từ 'a quem' (người mà) thay thế cho 'ao diretor' (với/cho vị giám đốc). Câu này cũng dùng dạng số nhiều 'adaptabilidades'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
