(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flexibilidade
B2
Noun, Feminino B2 Tổng quát

flexibilidade

/flɛksiβilidɐðɨ/
tính linh hoạt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "flexibilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de ser flexível; capacidade de adaptação ou de ser facilmente modificado para se adequar a diferentes circunstâncias ou funções.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính linh hoạt; khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A flexibilidade é essencial para o sucesso num ambiente de trabalho em constante mudança. Estou a falar sério."

    "Tính linh hoạt là điều cần thiết để thành công trong một môi trường làm việc luôn thay đổi. Tôi đang nói thật đấy."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý giới tính giống cái (Feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) flexibilidades
As flexibilidades do novo acordo comercial são benéficas para ambos os países.
(Sự linh hoạt của thỏa thuận thương mại mới có lợi cho cả hai quốc gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) flexibilidadezinha
Com um pouco de flexibilidadezinha, conseguimos resolver o problema.
(Với một chút linh hoạt nhỏ, chúng ta có thể giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A flexibilidade mental é mais importante do que a força bruta para resolver este problema. Tu és mais flexível mentalmente do que eu."
    Sự linh hoạt về tinh thần quan trọng hơn sức mạnh cơ bắp để giải quyết vấn đề này. Cậu linh hoạt về mặt tinh thần hơn tôi.
    Câu này sử dụng 'flexibilidade' (tính linh hoạt) như một danh từ. Cấu trúc so sánh hơn (mais...do que) được sử dụng để so sánh mức độ linh hoạt giữa hai người. Chia động từ 'ser' (ês) cho ngôi 'tu'.
  • "A flexibilidade desta empresa é tão grande como a de um ginasta olímpico. Estão a adaptar-se rapidamente às mudanças do mercado, e isso demonstra a sua enorme flexibilidade operacional."
    Sự linh hoạt của công ty này lớn ngang với sự linh hoạt của một vận động viên thể dục dụng cụ Olympic. Họ đang thích nghi nhanh chóng với những thay đổi của thị trường, và điều đó chứng minh sự linh hoạt trong vận hành to lớn của họ.
    Câu này minh họa 'flexibilidade' trong bối cảnh kinh doanh. Cấu trúc 'tão...como' (ngang bằng) được sử dụng. 'Estão a adaptar-se' là 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), và 'adaptar-se' đòi hỏi đại từ 'se' phải đặt đúng vị trí (enclisis).
  • "A flexibilidade do horário de trabalho é a característica mais apreciada pelos funcionários. Achas que és suficientemente flexível para aceitar este trabalho com horários irregulares?"
    Tính linh hoạt của lịch làm việc là đặc điểm được nhân viên đánh giá cao nhất. Cậu có nghĩ là cậu đủ linh hoạt để chấp nhận công việc này với lịch trình thất thường không?
    Câu này sử dụng 'flexibilidade' liên quan đến lịch làm việc. Cấu trúc so sánh nhất 'mais apreciada' (được đánh giá cao nhất). 'Achas que és' (nghĩ rằng cậu là) thể hiện việc chia động từ 'ser' (ês) cho ngôi 'tu' một cách tự nhiên trong câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)