(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adaptável
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tâm lý học, Xã hội học

adaptável

[ɐdɐpˈtavɛɫ]
người có khả năng thích nghi tốt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adaptável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se adapta ou pode ser adaptado facilmente; capaz de se ajustar a novas condições ou situações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc; có khả năng đối phó với những yêu cầu của cuộc sống hàng ngày.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela é uma pessoa muito adaptável, consegue lidar com qualquer situação."

    "Cô ấy là một người rất dễ thích nghi, có thể đối phó với mọi tình huống."

  • "Para ter sucesso neste trabalho, precisas de ser adaptável e flexível."

    "Để thành công trong công việc này, bạn cần phải dễ thích nghi và linh hoạt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, eras mais adaptável a novas rotinas. Estavas sempre a experimentar coisas novas sem medo."
    Khi còn nhỏ, bạn dễ thích nghi hơn với những thói quen mới. Bạn luôn thử những điều mới mà không sợ hãi.
    Ví dụ này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả một đặc điểm thường xuyên trong quá khứ. 'Estavas a experimentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong quá khứ. Ngôi 'tu' được dùng.
  • "Naquele tempo, a tecnologia não era tão adaptável como é hoje. Estava-se a tentar criar sistemas mais flexíveis, mas era difícil."
    Vào thời đó, công nghệ không dễ thích nghi như ngày nay. Người ta đang cố gắng tạo ra các hệ thống linh hoạt hơn, nhưng rất khó.
    Ở đây, 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') được sử dụng để mô tả trạng thái của công nghệ trong quá khứ. 'Estava-se a tentar' là cấu trúc với 'se' (đại từ phản thân) kết hợp 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động chung chung đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ 'se' tuân thủ quy tắc Enclisis.
  • "Antigamente, quando viajava, o meu autocarro preferido era adaptável para se tornar numa cama à noite. Estava a adorar essa conveniência!"
    Ngày xưa, khi tôi đi du lịch, chiếc xe buýt yêu thích của tôi có thể chuyển đổi thành giường vào ban đêm. Tôi rất thích sự tiện lợi đó!
    'Era adaptável' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả một đặc tính thường xuyên của chiếc xe buýt trong quá khứ. 'Estava a adorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả cảm xúc đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). 'se tornar' (đại từ 'se' đặt trước động từ) là cấu trúc đại từ phản thân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)