inflexibilidade
/ĩ.fleks.i.bi.liˈda.dɨ/
tính thiếu linh hoạt
Independente (B2)
Significado "inflexibilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de inflexível; falta de flexibilidade; rigidez.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu linh hoạt; tính không mềm dẻo; sự cứng nhắc; tính bảo thủ, không chịu thay đổi hoặc thỏa hiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"A inflexibilidade da sua posição dificultou a negociação."
"Tính thiếu linh hoạt trong lập trường của anh ấy đã gây khó khăn cho cuộc đàm phán."
"A inflexibilidade das regras impede a adaptação às novas circunstâncias."
"Tính cứng nhắc của các quy tắc ngăn cản sự thích ứng với các hoàn cảnh mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inflexibilidades |
As inflexibilidades da lei tornam difícil a aplicação da justiça.
(Sự cứng nhắc của luật pháp gây khó khăn cho việc thực thi công lý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inflexibilidadezinha |
Uma inflexibilidadezinha pode comprometer todo o projeto.
(Một chút thiếu linh hoạt có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ dự án.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
