(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adjacente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý

adjacente

/ɐ.ʒɐˈsẽ.tɨ/
kế bên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "adjacente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está situado ao lado de; contíguo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liền kề, kế bên, sát nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu escritório é adjacente à sala de reuniões."

    "Văn phòng của tôi nằm kế bên phòng họp."

  • "A casa adjacente à nossa está à venda."

    "Ngôi nhà kế bên nhà chúng tôi đang được bán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular adjacente
A casa adjacente à nossa é muito bonita.
(Ngôi nhà liền kề với nhà chúng tôi rất đẹp.)
Masculine Plural adjacentes
Os edifícios adjacentes foram evacuados.
(Các tòa nhà liền kề đã được sơ tán.)
Feminine Plural adjacentes
As propriedades adjacentes valorizaram.
(Các bất động sản liền kề tăng giá.)
Superlative (Tuyệt đối) adjacentíssimo
O terreno é adjacentíssimo à praia.
(Khu đất cực kỳ liền kề với bãi biển.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A casa adjacente à tua está a ser renovada."
    Ngôi nhà liền kề với nhà của bạn đang được cải tạo.
    'adjacente' là tính từ không biến đổi theo giống khi kết thúc bằng -e, nên phù hợp với danh từ giống cái 'casa'. Tuy nhiên, nó vẫn hòa hợp về số. Cấu trúc 'estar a ser renovada' (đang được cải tạo) là thể tiếp diễn bị động chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT), dùng 'estar a + infinitive' thay vì gerúndio.
  • "Os edifícios adjacentes ao teu escritório são muito antigos."
    Các tòa nhà liền kề văn phòng của bạn rất cũ.
    'adjacentes' là dạng số nhiều của tính từ, hòa hợp với danh từ giống đực số nhiều 'edifícios'. Đây là ví dụ về sự hòa hợp về số ('Número') của tính từ trong tiếng Bồ Đào Nha. Động từ 'são' (to be) cũng hòa hợp với chủ ngữ số nhiều.
  • "Vês o terreno adjacente ao parque? Ele é perfeito para construir."
    Bạn có thấy mảnh đất liền kề công viên không? Nó hoàn hảo để xây dựng.
    'adjacente' ở dạng số ít, hòa hợp với danh từ giống đực số ít 'terreno'. Động từ 'Vês' được chia ở ngôi 'Tu', thể hiện văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)