(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contíguo
B1
adjetivo Masculino B1 Địa lý, Chính trị, Mô tả

contíguo

/kõˈti.ɣu/
tiếp giáp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contíguo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está em contacto ou muito perto de outro; adjacente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm cạnh; tiếp giáp với; có chung đường biên giới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Portugal é contíguo à Espanha."

    "Bồ Đào Nha tiếp giáp với Tây Ban Nha."

  • "O meu escritório é contíguo ao do meu chefe."

    "Văn phòng của tôi tiếp giáp với văn phòng của sếp tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

afastado(xa xôi) distante(xa cách)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contíguos
Os edifícios contíguos foram demolidos.
(Các tòa nhà liền kề đã bị phá hủy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contiguinho
Um terreno contiguinho à minha casa.
(Một mảnh đất nhỏ liền kề nhà tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O meu escritório é contíguo ao do diretor."
    Văn phòng của tôi thì liền kề với văn phòng của giám đốc.
    Ngữ pháp: Tính từ 'contíguo' (giống đực, số ít) được sử dụng để tương hợp về giống và số với danh từ 'o escritório' (giống đực, số ít).
  • "A cozinha é contígua à sala de jantar, o que facilita muito o serviço."
    Nhà bếp liền kề với phòng ăn, điều này giúp cho việc phục vụ dễ dàng hơn rất nhiều.
    Ngữ pháp: Tính từ được chuyển thành 'contígua' (giống cái, số ít) để phù hợp với danh từ 'a cozinha' (giống cái, số ít).
  • "Eles estão a construir dois pavilhões contíguos para a exposição do próximo ano."
    Họ đang xây hai gian nhà liền kề cho buổi triển lãm năm sau.
    Ngữ pháp: Tính từ được chuyển thành 'contíguos' (giống đực, số nhiều) để tương hợp với danh từ 'pavilhões' (giống đực, số nhiều). Cấu trúc 'estão a construir' (estar a + nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O terreno contíguo foi coberto de relva, e agora estou a vê-lo transformado num belo jardim."
    Mảnh đất liền kề đã được phủ cỏ, và bây giờ tôi đang thấy nó biến thành một khu vườn xinh đẹp.
    Sử dụng 'foi coberto' (particípio passado irregular do verbo 'cobrir'). Cấu trúc 'estou a vê-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu, que tens o escritório contíguo ao meu, já tinhas visto as paredes serem pintadas de novo?"
    Bạn, người có văn phòng liền kề với tôi, đã thấy những bức tường được sơn lại chưa?
    Sử dụng 'tinhas visto' (particípio passado irregular do verbo 'ver') với auxiliar 'ter' ở thì perfeito composto. 'Tu' đi kèm với chia động từ ngôi thứ 2 số ít ('tens'). 'Serem pintadas' là dạng bị động.
  • "A casa contígua à nossa foi escrita no testamento do meu avô; dá-me esperança de que a possa adquirir um dia."
    Ngôi nhà liền kề với nhà chúng tôi đã được viết trong di chúc của ông tôi; nó cho tôi hy vọng rằng một ngày nào đó tôi có thể mua được nó.
    Sử dụng 'foi escrita' (particípio passado irregular do verbo 'escrever'). 'Dá-me' (Enclisis) tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu construíste a tua nova garagem contígua à parede do vizinho."
    Bạn đã xây nhà để xe mới của mình liền kề với bức tường của hàng xóm.
    Động từ 'construir' (xây dựng) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' (quá khứ hoàn thành đơn): 'construíste'. 'Contígua' (liền kề) là tính từ mô tả 'garagem'.
  • "Sempre quiseste ter um escritório contíguo ao teu quarto para maior comodidade."
    Bạn luôn muốn có một văn phòng liền kề với phòng ngủ của mình để tiện lợi hơn.
    Động từ 'querer' (muốn) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples': 'quiseste'. 'Contíguo' (liền kề) là tính từ bổ nghĩa cho 'escritório'.
  • "Quando visitaste Évora, reparaste que o Templo Romano era contíguo ao Paço de São Miguel?"
    Khi bạn đến thăm Évora, bạn có nhận thấy rằng Đền La Mã liền kề với Cung điện São Miguel không?
    Các động từ 'visitar' (thăm) và 'reparar' (nhận thấy) đều được chia ở ngôi 'Tu' trong 'Pretérito Perfeito Simples': 'visitaste' và 'reparaste'. 'Contíguo' (liền kề) là tính từ. 'Era' (là) là thì 'Pretérito Imperfeito' (quá khứ không hoàn thành) để diễn tả trạng thái liên tục trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)