vizinho
[viˈziɲu]
hàng xóm
Iniciante (A1)
Significado "vizinho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que vive perto ou ao lado de outra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người sống gần hoặc cạnh nhà với người khác; hàng xóm.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu vizinho é muito simpático, está sempre a ajudar toda a gente."
"Hàng xóm của tôi rất tốt bụng, luôn giúp đỡ mọi người."
"A minha vizinha convidou-me para beber um chá."
"Người hàng xóm của tôi đã mời tôi uống trà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: vizinhos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vizinhos |
Os meus vizinhos são muito simpáticos.
(Os meus vizinhos são muito simpáticos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vizinhozinho |
O vizinhozinho dele é muito engraçado.
(O vizinhozinho dele é muito engraçado.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O vizinho do lado está a ouvir música alta."Người hàng xóm bên cạnh đang nghe nhạc lớn.‘O’ là mạo từ xác định (artigo definido) giống đực, số ít, đi kèm với danh từ 'vizinho'. Cấu trúc 'estar a ouvir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tens um vizinho muito simpático, tu."Bạn có một người hàng xóm rất tốt bụng đấy.‘Um’ là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống đực, số ít, đi kèm với danh từ 'vizinho'. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
-
"Os meus vizinhos estão a plantar flores no jardim deles."Những người hàng xóm của tôi đang trồng hoa trong vườn của họ.‘Os’ là mạo từ xác định (artigo definido) giống đực, số nhiều, đi kèm với danh từ 'vizinhos'. 'Estar a plantar' chỉ hành động đang diễn ra ở thì hiện tại tiếp diễn. 'Deles' thể hiện sự sở hữu của 'vizinhos' (họ).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereci-lhe um bolo, mas o meu vizinho recusou-o."Tôi đã mời ông ấy một chiếc bánh, nhưng người hàng xóm của tôi đã từ chối nó.Sử dụng 'Ofereci-lhe' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Recusou-o' (ênclise) vì động từ 'recusou' không bị tác động bởi yếu tố nào khiến đại từ phải đứng trước.
-
"Não lhes peças favores; os teus vizinhos são muito rudes."Đừng yêu cầu họ giúp đỡ; những người hàng xóm của anh rất thô lỗ.Sử dụng 'Não lhes peças' (próclise) vì có 'não' ảnh hưởng đến vị trí đại từ. Động từ chia theo ngôi 'tu' ('teus') cho thấy sự thân mật.
-
"Estou a vê-los a discutir; os meus vizinhos estão sempre a zangar-se."Tôi đang thấy họ cãi nhau; những người hàng xóm của tôi luôn luôn cãi nhau.Sử dụng cấu trúc 'estar a vê-los' (vị trí đại từ ênclise sau động từ nguyên thể) và 'estar a zangar-se' (cấu trúc continuous aspect). 'Zangar-se' là một động từ phản thân, vì vậy đại từ phản thân ('se') được đặt sau động từ ở dạng ênclise.
Giống và Số của danh từ
-
"O teu vizinho está a regar as plantas na varanda?"Người hàng xóm (nam) của bạn đang tưới cây ở ban công phải không?Ở đây, 'vizinho' là danh từ giống đực số ít. Động từ 'estar' được chia là 'está' (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'estar a + regar' (đang tưới) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, không dùng Gerúndio.
-
"Tu conheces bem os vizinhos do andar de baixo?"Bạn có biết rõ những người hàng xóm (nam/chung) ở tầng dưới không?'Vizinhos' là danh từ giống đực số nhiều. Ở Bồ Đào Nha, khi không xác định giới tính cụ thể hoặc khi nói về một nhóm cả nam và nữ, ta dùng dạng giống đực số nhiều ('vizinhos'). Động từ 'conhecer' được chia là 'conheces' (ngôi 'Tu').
-
"As tuas vizinhas, estão a organizar alguma festa para o fim de semana?"Những người hàng xóm (nữ) của bạn, họ đang tổ chức bữa tiệc nào đó cho cuối tuần phải không?'Vizinhas' là danh từ giống cái số nhiều, thể hiện sự biến đổi giới tính của từ 'vizinho'. Động từ 'estar' được chia là 'estão' (ngôi thứ ba số nhiều). Cấu trúc 'estar a + organizar' (đang tổ chức) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
