(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afetado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Văn học, Ngôn ngữ học

afetado

/ɐ.fɛˈta.du/
phong cách gượng gạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "afetado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é natural; artificial, postiço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(Về phong cách viết, nói, v.v.) được tạo ra một cách cố ý hơn là phát sinh một cách tự nhiên hoặc ngẫu hứng; giả tạo và không tự nhiên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estilo de escrita dele é afetado; ele está sempre a tentar usar palavras complicadas para parecer inteligente."

    "Văn phong của anh ấy gượng gạo; anh ấy luôn cố gắng sử dụng những từ phức tạp để tỏ ra thông minh."

  • "Não gosto de pessoas com maneirismos afetados."

    "Tôi không thích những người có cách cư xử giả tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

artificial(giả tạo) não natural(không tự nhiên)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) afetados
Os jovens afetados mostraram-se gratos pelo apoio.
(Những người trẻ bị ảnh hưởng tỏ ra biết ơn sự hỗ trợ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) afetadinho
Ele tem um ar afetadinho quando fala.
(Anh ấy có vẻ hơi điệu đà khi nói.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu sorriso afetado não me engana. Sei que estás a esconder alguma coisa."
    Nụ cười gượng gạo của cậu không đánh lừa được tôi. Tôi biết cậu đang che giấu điều gì đó.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) để chỉ sở hữu với ngôi 'tu' thân mật. 'Estás a esconder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A atitude afetada dela irrita-me profundamente. A sua maneira de falar é tão artificial!"
    Thái độ giả tạo của cô ấy làm tôi khó chịu sâu sắc. Cái cách cô ấy nói thật là giả tạo!
    Câu này sử dụng 'dela' và 'sua' (của cô ấy) để chỉ sở hữu, phù hợp khi nói về người thứ ba. 'Irrita-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) trong câu.
  • "Este comportamento afetado é vosso? Não reconheço essa faceta em vocês. O que vos está a acontecer?"
    Hành vi giả tạo này là của các bạn sao? Tôi không nhận ra khía cạnh này ở các bạn. Chuyện gì đang xảy ra với các bạn vậy?
    Câu này sử dụng 'vosso' (của các bạn) để chỉ sở hữu với ngôi 'vós' (số nhiều của 'tu' - ít dùng, nhưng vẫn là chuẩn PT-PT). 'Vos está a acontecer' sử dụng 'vos' (đại từ tân ngữ của 'vós') và cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)