postiço
[puʃˈti.su]
tóc giả (cho người hói)
Independente (B2)
Significado "postiço" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena peça de cabelo artificial usada para disfarçar a calvície ou falta de cabelo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ tóc giả nhỏ hoặc một phần tóc giả được đội để che đi chỗ hói hoặc tóc mỏng, đặc biệt là trên đỉnh hoặc phía trước đầu.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele usa um postiço para esconder a calvície."
"Anh ấy đội tóc giả để che đi chỗ hói."
"O postiço dele parece muito natural."
"Tóc giả của anh ấy trông rất tự nhiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Número plural: postiços
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | postiços |
Ele usava dentes postiços porque tinha perdido os seus.
(Anh ấy đã từng đeo răng giả vì anh ấy đã mất răng thật của mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | postiçozinho |
Este pequeno adereço postiçozinho parece-se com um acessório de fada.
(Cái phụ kiện giả nhỏ xíu này trông giống một phụ kiện tiên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, se fores à festa, levarás postiços para impressionares os teus amigos, não é?"Ngày mai, nếu bạn đi dự tiệc, bạn sẽ mang tóc giả để gây ấn tượng với bạn bè của bạn, phải không?Sử dụng 'fores' (subjunctive) trong mệnh đề 'se' (nếu) và 'levarás' (futuro do indicativo) trong mệnh đề chính. 'Para impressionares' là cấu trúc 'para + infinitive', thể hiện mục đích. Vị trí đại từ 'os' đặt trước 'impressionares' (proclisis) do có 'para'.
-
"No futuro, com os avanços da medicina, as pessoas usarão postiços feitos com material biodegradável e ninguém notará a diferença."Trong tương lai, với những tiến bộ của y học, mọi người sẽ sử dụng tóc giả làm bằng vật liệu phân hủy sinh học và không ai nhận ra sự khác biệt.Sử dụng 'usarão' (futuro do indicativo) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Ninguém notará' cũng là thì tương lai, diễn tả sự chắc chắn.
-
"Quando fores mais velho, talvez precises de usar postiços; nessa altura, já estarás a ponderar as opções disponíveis no mercado."Khi bạn lớn hơn, có lẽ bạn sẽ cần phải dùng tóc giả; vào thời điểm đó, bạn sẽ đang cân nhắc các lựa chọn có sẵn trên thị trường.'Precisares' (futuro do subjuntivo) được dùng sau 'Quando' (khi) khi nói về tương lai. 'Estarás a ponderar' (futuro do indicativo composto com 'estar a + infinitive') diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nào đó trong tương lai.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu achas que os meus postiços são óbvios, ou estou a exagerar na preocupação?"Cậu thấy mấy miếng tóc giả của tớ có lộ liễu không, hay là tớ đang lo lắng thái quá vậy?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). 'estar a exagerar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra), tương đương 'đang lo lắng'. Động từ 'achar' chia theo ngôi 'tu' là 'achas'.
-
"Dá-me cá esses postiços. Estou a ver que precisas de uns novos, estes já estão muito gastos."Đưa đây cho tớ mấy miếng tóc giả đó. Tớ thấy cậu cần mấy cái mới rồi, mấy cái này cũ lắm rồi.'Dá-me' (đưa cho tôi) là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Estou a ver' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra, 'tớ đang thấy'). 'Estes' (mấy cái này) là đại từ chỉ định số nhiều.
-
"A senhora usa postiços para disfarçar a falta de cabelo, mas penso que não combinam muito bem com o seu penteado. Devia procurar ajuda de um profissional."Bà dùng tóc giả để che đi việc thiếu tóc, nhưng tôi nghĩ là nó không hợp với kiểu tóc của bà lắm. Bà nên tìm sự giúp đỡ của một chuyên gia.Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự, đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('usa'). Mệnh đề 'não combinam muito bem' diễn tả sự không phù hợp của những miếng tóc giả đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
