(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afiado
B1
Adjetivo Masculino B1 Mô tả đối tượng/Tính chất

afiado

/ɐ.fiˈa.du/
có đầu nhọn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "afiado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ponta ou gume aguçados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có một điểm hoặc đầu nhọn; thon về một điểm nhọn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A faca está muito afiada. Tenho de ter cuidado para não me cortar."

    "Con dao rất sắc. Tôi phải cẩn thận để không bị đứt tay."

  • "O lápis tem de estar afiado para escrever bem."

    "Cây bút chì phải được gọt nhọn để viết tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

agudo(sắc bén) pontiagudo(nhọn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) afiados
Estes facas são muito afiadas.
(Những con dao này rất sắc bén.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fiadinho
Um lápis afiadinho facilita o desenho.
(Một cây bút chì nhỏ nhắn giúp việc vẽ dễ dàng hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Aquele lápis estava sempre muito afiado quando o usavas para desenhar."
    Cây bút chì đó luôn rất bén khi con dùng nó để vẽ.
    Ở đây, 'estava afiado' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'estar' kết hợp với tính từ 'afiado', diễn tả một trạng thái thường xuyên trong quá khứ. 'Usavas' là động từ 'usar' được chia ở ngôi 'Tu' thì Pretérito Imperfeito. Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ ('usavas') theo quy tắc PT-PT trong mệnh đề phụ.
  • "Sempre que tu estavas a esculpir, a formão que usavas era sempre muito afiado."
    Mỗi khi con đang đẽo gọt, cái đục mà con dùng luôn rất bén.
    'Estavas a esculpir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (chuẩn PT-PT, không dùng gerúndio). 'Usavas' (ngôi 'Tu') và 'era afiado' (thì Pretérito Imperfeito của 'ser' + tính từ) cũng diễn tả hành động hoặc trạng thái quen thuộc/liên tục trong quá khứ.
  • "Não te lembravas de que o canivete que tinhas era afiado?"
    Con không nhớ là con dao găm mà con có rất bén sao?
    'Não te lembravas' là thì Pretérito Imperfeito của động từ phản thân 'lembrar-se' (nhớ). Đại từ 'te' (con) được đặt trước động từ ('lembravas') do có từ phủ định 'Não' đứng trước (proclise) theo quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT. 'Tinhas' (ngôi 'Tu') và 'era afiado' (thì Pretérito Imperfeito của 'ser' + tính từ) cũng mô tả trạng thái trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O Pedro tem um canivete afiado. Ele já tinha feito um corte profundo no lenho, que agora está partido ao meio."
    Pedro có một con dao bỏ túi sắc bén. Anh ấy đã tạo một vết cắt sâu vào khúc gỗ, và bây giờ nó đã bị bẻ làm đôi.
    Sử dụng 'tinha feito' (past perfect irregular participle) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Partido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'partir'.
  • "Tu tens uma faca afiada, não tens? Já tens posto a mesa para o jantar? A carne ficou tão bem assada que se desfaz na boca."
    Bạn có một con dao sắc, phải không? Bạn đã dọn bàn cho bữa tối chưa? Thịt được nướng ngon đến nỗi tan chảy trong miệng.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (chia 'tens', 'tens posto'). 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. Câu hỏi đuôi 'não tens?' thường dùng với ngôi 'Tu'. 'Ficou' (đã trở nên) + tính từ.
  • "A ponta da lança está muito afiada. Os guerreiros tinham escrito os seus nomes na pedra antes da batalha ter sido ganha."
    Đầu ngọn giáo rất sắc bén. Những chiến binh đã viết tên của họ trên đá trước khi trận chiến giành thắng lợi.
    'tinham escrito' (past perfect irregular participle) diễn tả hành động xảy ra trước 'ter sido ganha'. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)