(Vị trí top_banner)
Hình minh họa romo
B1
adjectivo (Masculino) B1 General Vocabulary

romo

/ˈʁɔ.mu/
cùn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "romo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem gume ou ponta; embotado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cùn, không sắc

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta faca está tão romba que não consigo cortar o pão."

    "Con dao này cùn đến nỗi tôi không thể cắt bánh mì."

  • "A tesoura está romba e precisa de ser afiada."

    "Cái kéo bị cùn và cần phải được mài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desafiado(cùn) embotado(cùn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever objetos que perderam o fio ou a ponta afiada.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular roma
A faca tem uma ponta roma.
(Con dao có một đầu cùn.)
Masculine Plural romos
Os lápis estão romos.
(Những cây bút chì thì cùn.)
Feminine Plural romas
As tesouras estão romas.
(Những chiếc kéo thì cùn.)
Superlative (Tuyệt đối) romíssimo
O cume da montanha é romíssimo.
(Đỉnh núi cực kỳ tù (cùn).)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o lápis que usavas estava sempre romo porque tu estavas sempre a roer a ponta."
    Khi còn bé, cái bút chì mà con dùng luôn luôn bị cùn bởi vì con lúc nào cũng gặm đầu bút.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, usavas, estava, estavas) để miêu tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ hoặc tình trạng kéo dài. Cấu trúc 'estar a roer' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (gặm).
  • "Antigamente, a faca do meu avô era sempre romba porque ele estava a usá-la constantemente para cortar madeira e nunca a amolava."
    Ngày xưa, con dao của ông tôi luôn luôn bị cùn bởi vì ông ấy liên tục dùng nó để chặt gỗ và không bao giờ mài.
    'Era' và 'estava a usá-la' (imperfeito) diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'A amolava' thể hiện sự việc không xảy ra (không mài dao). Vị trí của đại từ 'a' đặt sau động từ 'amolava' (enclisis).
  • "Na aula de artes, as tesouras que tínhamos eram rombas, e nós estávamos a ter muita dificuldade em recortar o papel."
    Trong lớp học mỹ thuật, những cái kéo mà chúng tôi có đều bị cùn, và chúng tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc cắt giấy.
    'Eram' (imperfeito) miêu tả trạng thái của kéo. 'Estávamos a ter' (imperfeito + estar a) nhấn mạnh sự khó khăn đang diễn ra trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os pregos entrarem com mais facilidade, é importante os martelos estarem romos."
    Để đinh dễ vào hơn, quan trọng là búa không được sắc.
    Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo 'os martelos' (số nhiều, ngôi thứ 3 số nhiều) để diễn tả chủ ngữ thực hiện hành động 'ser romo'. Cấu trúc 'estar romo' diễn tả tính chất của búa (không sắc).
  • "É preciso estares mais cuidadoso para os objetos não ficarem romos ao serem manuseados."
    Cần phải cẩn thận hơn để các vật dụng không bị cùn khi được xử lý.
    Infinitivo pessoal 'estares' chia theo 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Serem manuseados' là bị động. 'Ficarem romos' diễn tả kết quả của hành động, các vật dụng trở nên cùn.
  • "Se quisermos os lápis sempre prontos para usar, convém estarem as pontas deles sempre afiadas e não romas."
    Nếu chúng ta muốn bút chì luôn sẵn sàng để sử dụng, tốt hơn là đầu bút chì luôn được gọt nhọn và không bị cùn.
    Infinitivo pessoal 'estarem' chia theo 'as pontas deles' (số nhiều, ngôi thứ 3 số nhiều). 'Romas' là dạng số nhiều giống cái của 'romo' vì nó bổ nghĩa cho 'as pontas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)