(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agudo
B2
Adjetivo, Masculino B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Toán học, Âm nhạc

agudo

/ɐˈɣudu/
cấp tính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agudo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ponta ou extremidade fina e cortante; intenso, forte, penetrante; que demonstra inteligência e perspicácia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sắc bén, gay gắt, nghiêm trọng; có hoặc thể hiện sự hiểu biết hoặc cái nhìn sâu sắc nhạy bén; (về góc) nhỏ hơn 90°.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A dor era aguda e constante."

    "Cơn đau rất dữ dội và liên tục."

  • "Ele tem um espírito agudo."

    "Anh ấy có một tinh thần sắc bén."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

obtuso(tù, chậm hiểu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về cách sử dụng tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular aguda
A dor era aguda.
(Cơn đau rất dữ dội.)
Masculine Plural agudos
Os ângulos eram agudos.
(Các góc là góc nhọn.)
Feminine Plural agudas
As facas eram agudas.
(Những con dao rất sắc bén.)
Superlative (Tuyệt đối) agudíssimo
O problema era agudíssimo.
(Vấn đề cực kỳ nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a sentir uma dor aguda no joelho, não estás?"
    Bạn đang cảm thấy một cơn đau nhói ở đầu gối, phải không?
    Đây là câu hỏi thân mật sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'), kết hợp với 'a sentir' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu), thay vì dùng 'sentindo'.
  • "Ele tem um intelecto muito agudo e está sempre a surpreender-nos com as suas ideias."
    Anh ấy có trí tuệ rất sắc bén và luôn làm chúng tôi ngạc nhiên với những ý tưởng của mình.
    Câu này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele'. Tính từ 'agudo' bổ nghĩa cho 'intelecto'. Cụm 'está sempre a surpreender' minh họa cách dùng 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc liên tục diễn ra, thay vì dùng 'surpreendendo'. Không có đại từ tân ngữ dính vào động từ (ênclise) vì không có đại từ nào cần dùng ở đây.
  • "Eles estão a debater um problema ambiental agudo que afeta a região."
    Họ đang tranh luận về một vấn đề môi trường cấp bách đang ảnh hưởng đến khu vực.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' được sử dụng. 'Agudo' ở đây mang nghĩa 'cấp bách' hoặc 'nghiêm trọng', bổ nghĩa cho 'problema'. Cấu trúc 'estão a debater' là dạng tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo), không dùng 'debatendo'. Không có đại từ tân ngữ được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)