afirmação
[ɐ.fiɾ.mɐˈsɐ̃w̃]
sự khẳng định
Intermediário (B1)
Significado "afirmação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Declaração categórica e convicta de um facto ou crença.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tuyên bố chắc chắn và mạnh mẽ về một sự thật hoặc niềm tin; một lời khẳng định được tuyên bố mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua afirmação surpreendeu todos os presentes."
"Lời khẳng định của anh ấy khiến tất cả những người có mặt ngạc nhiên."
"Estou a fazer uma afirmação com base em factos concretos."
"Tôi đang đưa ra một khẳng định dựa trên các sự kiện cụ thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: afirmações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | afirmações |
As afirmações dele eram muito fortes.
(Những khẳng định của anh ấy rất mạnh mẽ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | afirmaçãozinha |
Aquela foi só uma afirmaçãozinha.
(Đó chỉ là một lời khẳng định nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"A tua afirmação de ontem surpreendeu-me bastante."Lời khẳng định hôm qua của bạn đã làm tôi rất ngạc nhiên.Động từ 'surpreendeu' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples). Đại từ 'me' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn châu Âu: 'surpreendeu-me', diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"O político fez várias afirmações falsas durante o debate."Vị chính trị gia đó đã đưa ra nhiều khẳng định sai sự thật trong buổi tranh luận.Động từ 'fez' là dạng bất quy tắc của 'fazer' ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ 3 số ít. Danh từ 'afirmações' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Tu ouviste a afirmação que ele proferiu na reunião?"Bạn có nghe thấy lời khẳng định mà anh ấy đã phát biểu trong cuộc họp không?Câu sử dụng hai động từ ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples): 'ouviste' (chia cho ngôi thân mật 'tu') và 'proferiu' (chia cho ngôi 'ele'), dùng để hỏi về một sự việc đã kết thúc.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A afirmação que tu fizeste sobre o projeto deixou-me a pensar."Lời khẳng định của bạn về dự án đã khiến tôi phải suy nghĩ.Đại từ quan hệ 'que' (mà/rằng) dùng để chỉ sự việc ('a afirmação'). Động từ 'fizeste' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Đại từ 'me' được đặt sau động từ và nối bằng gạch nối ('deixou-me' - quy tắc Enclisis), là cách dùng chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O político, cujas afirmações polémicas foram publicadas, está agora a negar tudo."Vị chính trị gia, người có những lời khẳng định gây tranh cãi đã được công bố, hiện đang phủ nhận tất cả.Đại từ quan hệ 'cujas' (của người mà) thể hiện sự sở hữu, kết nối 'O político' (người sở hữu) và 'afirmações' (vật được sở hữu). 'Cujas' ở dạng giống cái, số nhiều để hòa hợp với danh từ 'afirmações'. Cấu trúc 'está a negar' (đang phủ nhận) tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"Não sei a quem foi dirigida essa afirmação tão séria."Tôi không biết lời khẳng định nghiêm túc đó đã được nhắm đến ai.Đại từ quan hệ 'quem' (ai/người mà) được dùng sau giới từ ('a') để chỉ người. Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, đây là cách dùng chính xác để tạo thành một mệnh đề quan hệ chỉ người có đi kèm giới từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
