(Vị trí top_banner)
Hình minh họa declaração
B1
noun Feminino B1 Pháp luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

declaração

/dɨklɐɾɐˈsɐ̃w̃/
tuyên bố
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "declaração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de declarar; exposição formal ou pública de um facto, intenção ou opinião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tuyên bố hoặc công bố chính thức hoặc rõ ràng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O primeiro-ministro fez uma declaração à imprensa."

    "Thủ tướng đã đưa ra một tuyên bố với báo chí."

  • "A declaração de independência foi um momento crucial na história do país."

    "Tuyên bố độc lập là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

anúncio(thông báo) proclamação(lời tuyên bố) comunicado(thông cáo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: declarações. Danh từ đuôi '-ão' thường có số nhiều là '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) declarações
As declarações foram entregues no prazo.
(Các bản khai đã được nộp đúng hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) declaraçãozinha
Isto é só uma declaraçãozinha, não se preocupe.
(Đây chỉ là một bản khai nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a fazer declarações dramáticas sobre o teu futuro."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn đưa ra những tuyên bố đầy kịch tính về tương lai của mình.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, as pessoas estavam a ouvir as declarações do presidente na rádio todos os domingos."
    Ngày xưa, mọi người thường nghe những tuyên bố của tổng thống trên đài phát thanh vào mỗi Chủ nhật.
    'Estavam a ouvir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả một hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'As pessoas' đòi hỏi chia động từ ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "A declaração de impostos era algo que sempre me preocupava quando trabalhava por conta própria."
    Việc khai thuế là điều mà tôi luôn lo lắng khi tôi làm việc tự do.
    'Era' là dạng 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'ser', diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Ở đây, nó mô tả một cảm xúc hoặc mối quan tâm thường trực trong quá khứ khi người nói còn làm việc tự do.
(Vị trí vocab_tab4_inline)