crença
[kɾẽ.sɐ]
niềm tin
Intermediário (B1)
Significado "crença" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Convencimento de que algo é verdadeiro ou de que algo existe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tin tưởng rằng một điều gì đó là đúng hoặc một cái gì đó tồn tại.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho a crença de que tudo vai melhorar."
"Tôi có niềm tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."
"A crença em Deus é muito importante para ele."
"Niềm tin vào Chúa rất quan trọng đối với anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: crenças
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | crenças |
As crenças religiosas são muito importantes para algumas pessoas.
(Các tín ngưỡng tôn giáo rất quan trọng đối với một số người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | crencinha |
Tenho uma crencinha de que tudo vai ficar bem.
(Tôi có một chút niềm tin nhỏ rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
