afirmativo
/ɐ.fiɾ.mɐˈti.vu/
mang tính khẳng định
Intermediário (B1)
Significado "afirmativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que afirma ou confirma algo; que expressa concordância ou apoio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính khẳng định, hỗ trợ hoặc khuyến khích về mặt cảm xúc.
Exemplos (Ví dụ)
"O seu discurso foi muito afirmativo e motivador."
"Bài phát biểu của anh ấy rất khẳng định và có động lực."
"Precisamos de uma resposta afirmativa o mais breve possível."
"Chúng ta cần một câu trả lời khẳng định càng sớm càng tốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a dar-me um sinal afirmativo com essa atitude?"Bạn có đang cho tôi một dấu hiệu khẳng định với thái độ đó không?Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a dar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ (dar-me) theo quy tắc ênclise.
-
"Se ele te desafia, responde-lhe sempre de forma afirmativa."Nếu anh ấy thách thức bạn, hãy luôn trả lời anh ấy một cách quả quyết.Động từ 'responder' được chia ở ngôi 'Tu' dạng mệnh lệnh khẳng định (responde). Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ (responde-lhe) theo quy tắc ênclise, điều này bắt buộc khi động từ đứng đầu câu khẳng định.
-
"Não fiques calado; expressa-te com um tom mais afirmativo!"Đừng im lặng; hãy thể hiện mình với một giọng điệu quả quyết hơn!Động từ 'expressar-se' (thể hiện mình) được chia ở ngôi 'Tu' dạng mệnh lệnh khẳng định (expressa). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (expressa-te) theo quy tắc ênclise, điều này bắt buộc khi động từ đứng đầu câu khẳng định.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Aprovar-te-ia, afirmativo, se estivesses a estudar mais."Tôi sẽ chấp thuận cậu, khẳng định đấy, nếu cậu đang học hành chăm chỉ hơn.Câu điều kiện. 'Aprovar-te-ia' là mesóclise (vị trí đại từ giữa động từ) của 'aprovar' (chấp thuận) ở thì Condicional + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estivesses a estudar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Subjuntivo Imperfeito).
-
"Dir-lhe-ei afirmativo quando o vir, pois sei que está a precisar do meu apoio."Tôi sẽ nói 'có' với anh ấy khi tôi gặp anh ấy, vì tôi biết anh ấy đang cần sự ủng hộ của tôi.'Dir-lhe-ei' là mesóclise của 'dizer' (nói) ở thì Futuro Simples + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'ele/ela/você'). 'afirmativo' ở đây là trạng từ. 'está a precisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
-
"Confirmar-se-á afirmativo o resultado, se tu estiveres a trabalhar diligentemente."Kết quả sẽ được xác nhận là khẳng định, nếu cậu đang làm việc một cách siêng năng.'Confirmar-se-á' là mesóclise của 'confirmar-se' (được xác nhận) ở thì Futuro Simples. 'se' ở đây là liên từ điều kiện. 'estiveres a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (Subjuntivo Futuro).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás a dar-me uma resposta afirmativa sobre o plano para amanhã?"Bạn đang cho tôi một câu trả lời khẳng định về kế hoạch ngày mai phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật, với động từ 'estar' được chia là 'Estás'. Cấu trúc 'estar a + infinito' ('estar a dar') diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('dar-me') theo quy tắc chính tả của Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O senhor está a precisar de uma resposta afirmativa da nossa parte para avançar com o projeto?"Ông có đang cần một câu trả lời khẳng định từ phía chúng tôi để tiến hành dự án không?Sử dụng 'O senhor' (ngài) cho văn phong trang trọng, với động từ 'estar' được chia là 'está' (ngôi thứ 3 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinito' ('estar a precisar') diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Tính từ 'afirmativa' bổ nghĩa cho danh từ 'resposta'.
-
"Parece que estás a ser demasiado afirmativo na tua defesa, não achas?"Có vẻ như bạn đang quá khẳng định trong lời biện hộ của mình, bạn không nghĩ vậy sao?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật, với động từ 'estar' được chia là 'Estás'. Cấu trúc 'estar a + infinito' ('estar a ser') diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'achar' cũng được chia theo ngôi 'Tu' ('achas'). Tính từ 'afirmativo' bổ nghĩa cho chủ thể 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
