(Vị trí top_banner)
Hình minh họa encorajador
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung

encorajador

/ẽ.ku.ɾɐ.ʒɐˈdoɾ/
hỗ trợ hơn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "encorajador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que encoraja; que dá ânimo ou estímulo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Um ambiente encorajador pode ajudar os alunos a terem sucesso."

    "Một môi trường hỗ trợ có thể giúp học sinh thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

desencorajador(nản lòng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: encorajadora.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) encorajadores
Os discursos encorajadores do treinador motivaram a equipa.
(Những bài phát biểu khích lệ của huấn luyện viên đã thúc đẩy đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) encorajadorzinho
Foi um gesto encorajadorzinho, mas significativo.
(Đó là một cử chỉ khích lệ nhỏ, nhưng đầy ý nghĩa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)