positivo
/pu.ziˈti.vu/
lớn hơn không
Intermediário (B1)
Significado "positivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem valor superior a zero; que expressa afirmação ou concordância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớn hơn không; có giá trị số học dương.
Exemplos (Ví dụ)
"O resultado do teste foi positivo."
"Kết quả kiểm tra là dương tính."
"Um número positivo é maior que zero."
"Một số dương lớn hơn không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | positivos |
Os resultados foram positivos.
(Kết quả đã dương tính.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | positivinho |
Um positivinho na vida faz toda a diferença.
(Một chút tích cực trong cuộc sống tạo nên sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este resultado é mais positivo do que esperava. Estava a ser pessimista, mas afinal a notícia é bastante animadora."Kết quả này tích cực hơn tôi mong đợi. Tôi đã hơi bi quan, nhưng hóa ra tin tức lại khá phấn khởi.So sánh hơn của tính từ 'positivo' (mais positivo do que...). Lưu ý cách dùng 'estar a ser' (đang là) thay vì dùng gerundio. 'Afinal' mang nghĩa 'rốt cuộc, hóa ra'.
-
"Se fores mais positivo, conseguirás ver o lado bom da situação. Estás a precisar de uma perspetiva diferente."Nếu bạn tích cực hơn, bạn sẽ có thể thấy mặt tốt của tình huống. Bạn đang cần một góc nhìn khác.So sánh hơn của tính từ 'positivo' (mais positivo). Sử dụng 'fores' (subjuntivo futuro của 'ser' - ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả sự cần thiết ở thời điểm hiện tại.
-
"Este é o aspeto mais positivo de todo o projeto. Estamos a trabalhar arduamente para o concretizar."Đây là khía cạnh tích cực nhất của toàn bộ dự án. Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa nó.So sánh tuyệt đối của tính từ 'positivo' (o mais positivo). Cấu trúc 'estar a trabalhar' (đang làm việc) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Concretizar' mang nghĩa 'hiện thực hóa'.
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que o resultado do teste será positivo, tu vais estar a sentir-te muito melhor depois de saberes!"Tôi tin rằng kết quả bài kiểm tra sẽ dương tính, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều sau khi biết điều đó!Sử dụng 'vais estar a sentir-te' (Futuro do Indicativo kết hợp Continuous Aspect) để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (enclisis) do sau một liên từ (que).
-
"Se trabalhares arduamente, o balanço da empresa será positivo no próximo ano; dar-te-ão uma promoção!"Nếu bạn làm việc chăm chỉ, báo cáo tài chính của công ty sẽ dương tính vào năm tới; họ sẽ cho bạn một sự thăng chức!Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo) để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'dar-te-ão' thể hiện vị trí đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu, và chia động từ ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Balanço' là từ chuẩn PT-PT cho 'báo cáo tài chính'.
-
"Quando tiveres o relatório, verás que o impacto das novas medidas será positivo para o ambiente; estarás a ajudar o planeta!"Khi bạn có báo cáo, bạn sẽ thấy rằng tác động của các biện pháp mới sẽ tích cực cho môi trường; bạn sẽ đang giúp hành tinh!Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo) để diễn tả một kết quả trong tương lai. Sử dụng 'estarás a ajudar' (Futuro do Indicativo kết hợp Continuous Aspect) để nhấn mạnh hành động sẽ diễn ra liên tục. 'Quando tiveres' là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở Subjuntivo.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É muito positivo pensares assim sobre o futuro."Việc em suy nghĩ như vậy về tương lai là rất tích cực.Ngữ pháp: 'pensares' là dạng Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'pensar', được chia cho ngôi 'tu' (em). Cấu trúc này được dùng sau một tính từ + động từ 'ser' ở dạng vô nhân xưng ('É positivo...') để chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động của động từ nguyên thể.
-
"Para mantermos um ambiente de trabalho positivo, é essencial sermos honestos uns com os outros."Để chúng ta duy trì một môi trường làm việc tích cực, việc chúng ta thành thật với nhau là điều cần thiết.Ngữ pháp: Cả 'mantermos' (từ 'manter') và 'sermos' (từ 'ser') đều là Infinitivo Pessoal, được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Động từ nguyên thể được chia ngôi khi nó có một chủ thể xác định ('nós') khác với chủ thể của mệnh đề chính (mệnh đề 'é essencial' là vô nhân xưng).
-
"O resultado mais positivo da reunião foi os diretores concordarem em investir mais na nossa equipa."Kết quả tích cực nhất của cuộc họp là việc các giám đốc đã đồng ý đầu tư nhiều hơn vào đội của chúng ta.Ngữ pháp: 'concordarem' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'concordar', được chia cho ngôi 'eles' (các giám đốc). Nó được sử dụng ở đây vì chủ thể của hành động 'concordar' (os diretores) khác với chủ thể của động từ chính 'ser' (O resultado).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu tens sempre um pensamento tão positivo, isso ajuda-te muito."Bạn luôn có một suy nghĩ thật tích cực, điều đó giúp bạn rất nhiều.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), thể hiện qua động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('tens') và đại từ tân ngữ 'te' được đặt sau động từ ('ajuda-te'), tuân thủ quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"O senhor tem uma atitude muito positiva, e isso está a ajudar imenso na sua recuperação."Thưa ông, ông có một thái độ rất tích cực, và điều đó đang giúp ích rất nhiều cho sự hồi phục của ông.Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor'. Động từ đi kèm ('tem', 'está') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Cấu trúc hành động đang diễn ra 'está a ajudar' tuân thủ chuẩn châu Âu (estar a + động từ nguyên thể).
-
"Já viste o meu projeto? Diz-me que a tua opinião é positiva!"Bạn đã xem dự án của tôi chưa? Hãy nói với tôi rằng ý kiến của bạn là tích cực nhé!Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) qua động từ mệnh lệnh 'Diz' và đại từ sở hữu 'tua'. Cấu trúc 'Diz-me' là ví dụ điển hình của quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
