(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afogado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tai nạn/Nguy hiểm

afogado

/ɐ.fuˈɣa.du/
chết đuối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "afogado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem morreu por imersão em água ou outro líquido, sem conseguir respirar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'drown': chết đuối do bị chìm trong nước hoặc chất lỏng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O homem foi encontrado afogado no rio."

    "Người đàn ông được tìm thấy đã chết đuối dưới sông."

  • "A criança estava quase a ficar afogada na piscina, mas o nadador-salvador agiu rapidamente."

    "Đứa trẻ gần như bị chết đuối trong hồ bơi, nhưng người cứu hộ đã hành động nhanh chóng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quá khứ phân từ của động từ 'afogar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) afogados
Os marinheiros foram encontrados afogados.
(Các thủy thủ được tìm thấy đã chết đuối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) afogadinho
O rato estava afogadinho na sopa.
(Con chuột bị chết đuối trong súp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se não soubesses nadar, eu salvar-te-ia para não morreres afogado."
    Nếu cậu không biết bơi, tôi đã cứu cậu rồi để cậu không bị chết đuối.
    Ngữ pháp: Mesóclise được sử dụng trong thì Condicional (thì điều kiện). Đại từ 'te' (cậu) được chèn vào giữa gốc động từ 'salvar' và đuôi thì điều kiện '-ia', tạo thành 'salvar-te-ia' (tôi sẽ cứu cậu). 'Afogado' là tính từ mô tả kết quả có thể xảy ra.
  • "A equipa de resgate procurará o homem desaparecido e, com sorte, não o encontrará afogado."
    Đội cứu hộ sẽ tìm kiếm người đàn ông mất tích và, nếu may mắn, họ sẽ không tìm thấy ông ấy trong tình trạng chết đuối.
    Ngữ pháp: Mesóclise được sử dụng trong thì Futuro (thì tương lai). Đại từ 'o' (ông ấy) đứng giữa gốc động từ 'encontrar' và đuôi thì tương lai '-á', tạo thành 'encontrá-lo-á'. Tuy nhiên, do có từ phủ định 'não' đứng trước, quy tắc Próclise được ưu tiên, nên đại từ 'o' được đặt trước động từ ('não o encontrará'). Câu này minh hoạ một trường hợp mà Mesóclise LẼ RA được dùng, nhưng bị một quy tắc khác ghi đè. Để tạo Mesóclise, câu có thể là: 'Encontrá-lo-ão afogado, infelizmente.' (Họ sẽ tìm thấy ông ấy bị chết đuối, thật không may.)
  • "Perante a tragédia, o presidente disse: «Apoiar-se-ão todas as famílias cujo parente foi encontrado afogado.»"
    Trước thảm kịch, tổng thống đã nói: «Tất cả các gia đình có người thân được tìm thấy đã chết đuối sẽ được hỗ trợ.»
    Ngữ pháp: Mesóclise trong thì Futuro. Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa gốc động từ 'apoiar' và đuôi thì tương lai '-ão' (ngôi thứ 3 số nhiều), tạo thành 'apoiar-se-ão'. Cấu trúc này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)