imersão
/imɨɾˈsɐ̃w̃/
sự đắm chìm
Independente (B2)
Significado "imersão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de profundo envolvimento ou absorção em algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái đắm chìm, hòa mình sâu sắc vào một cái gì đó; sự hấp thụ hoàn toàn.
Exemplos (Ví dụ)
"A imersão na cultura local ajudou-me a compreender melhor o país."
"Sự đắm chìm trong văn hóa địa phương đã giúp tôi hiểu rõ hơn về đất nước."
"Estou a sentir uma imersão total no meu trabalho."
"Tôi đang cảm thấy sự đắm chìm hoàn toàn vào công việc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: imersões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imersões |
As imersões linguísticas são muito eficazes para aprender um novo idioma.
(Các khóa học chuyên sâu về ngôn ngữ rất hiệu quả để học một ngôn ngữ mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imersãozinha |
Fiz uma imersãozinha na cultura local durante as férias.
(Tôi đã có một sự hòa nhập nhỏ vào văn hóa địa phương trong kỳ nghỉ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A imersão completa na cultura portuguesa está a ajudar-te a aprender a língua rapidamente."Sự hòa mình hoàn toàn vào văn hóa Bồ Đào Nha đang giúp bạn học ngôn ngữ một cách nhanh chóng.Câu sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'imersão' vì đang nói đến một sự hòa mình cụ thể. Cấu trúc 'está a ajudar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), và đại từ 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ) khi đứng sau động từ nguyên thể.
-
"Uma imersão numa nova língua requer muita dedicação e paciência."Một sự hòa mình vào một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhiều sự tận tâm và kiên nhẫn.Câu sử dụng mạo từ bất định 'Uma' trước 'imersão', vì đang nói đến một sự hòa mình nói chung, không cụ thể. Động từ 'requer' được chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'Uma imersão'.
-
"As imersões linguísticas que fazes estão a dar-te mais confiança para falares com nativos."Những sự hòa mình ngôn ngữ mà bạn đang thực hiện đang mang lại cho bạn sự tự tin hơn để nói chuyện với người bản xứ.Câu sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang đề cập đến những sự hòa mình cụ thể mà người nghe đang thực hiện. Cấu trúc 'estão a dar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) ở dạng số nhiều, và đại từ 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis (sau động từ) khi đứng sau động từ nguyên thể 'dar'.
Giống và Số của danh từ
-
"A imersão total numa nova cultura permite-te aprender a língua mais rapidamente."Sự hòa mình hoàn toàn vào một nền văn hóa mới cho phép bạn học ngôn ngữ nhanh hơn.Ví dụ sử dụng 'imersão' (số ít, giống cái). 'A imersão' là chủ ngữ của câu, do đó động từ 'permite' được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Te' là đại từ tân ngữ, đặt trước động từ vì không có từ phủ định hoặc từ nghi vấn nào ở đầu câu.
-
"Estamos a planear várias imersões linguísticas para os nossos alunos durante o verão."Chúng tôi đang lên kế hoạch cho nhiều đợt hòa mình vào ngôn ngữ cho học sinh của chúng tôi trong suốt mùa hè.Ví dụ sử dụng 'imersões' (số nhiều, giống cái). Cấu trúc 'Estamos a planear' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Várias imersões linguísticas' là bổ ngữ trực tiếp của động từ 'planear'.
-
"Se queres mesmo aprender português, aconselho-te a uma imersão completa em Portugal. Estás a perder tempo se não o fazes!"Nếu bạn thực sự muốn học tiếng Bồ Đào Nha, tôi khuyên bạn nên hòa mình hoàn toàn vào Bồ Đào Nha. Bạn đang lãng phí thời gian nếu không làm điều đó!Sử dụng 'imersão completa' (số ít, giống cái) nhấn mạnh mức độ hòa mình. 'Aconselho-te' là 'aconselho a ti', thể hiện lời khuyên dành cho 'tu'. 'Estás a perder tempo' sử dụng cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT ('estar a' + infinitivo).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a sonhar com uma imersão total no mundo da fantasia."Khi còn bé, bạn luôn mơ về một sự đắm chìm hoàn toàn vào thế giới của trí tưởng tượng.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a sonhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (aspecto contínuo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được dùng thân mật.
-
"Naquela altura, ele estava a fazer várias imersões profundas na investigação científica, raramente dormindo mais de quatro horas por noite."Vào thời điểm đó, anh ấy đang thực hiện nhiều sự đắm chìm sâu vào nghiên cứu khoa học, hiếm khi ngủ quá bốn tiếng mỗi đêm.'Estava a fazer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (continuous aspect). 'Naquela altura' (vào thời điểm đó) chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ, phù hợp với 'Pretérito Imperfeito' gián tiếp (thông qua 'estava a fazer').
-
"Antes de aprender português, eu estava a considerar várias imersões culturais em Portugal para acelerar o meu aprendizado."Trước khi học tiếng Bồ Đào Nha, tôi đã cân nhắc nhiều sự đắm mình trong văn hóa ở Bồ Đào Nha để đẩy nhanh quá trình học tập của mình.'Estava a considerar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra hoặc đang được xem xét trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Imersões culturais' là dạng số nhiều của 'imersão'. 'Meu' được sử dụng thay vì 'minha' vì 'aprendizado' là danh từ giống đực.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
