(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afortunado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Chung

afortunado

/ɐ.fuɾ.tuˈna.du/
may mắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "afortunado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem boa fortuna; feliz, venturoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

May mắn, gặp vận may.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto-me afortunado por ter esta oportunidade."

    "Tôi cảm thấy may mắn khi có cơ hội này."

  • "Ele é um homem afortunado nos negócios."

    "Anh ấy là một người đàn ông may mắn trong kinh doanh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

feliz(hạnh phúc, may mắn) venturoso(may mắn, có phúc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Para o feminino, usa-se 'afortunada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) afortunados
Os afortunados ganharam na lotaria.
(Os afortunados ganharam na lotaria.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) afortunadinho
Ele é um afortunadinho.
(Anh ấy là một người may mắn nhỏ bé.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)