azarado
[ɐ.zɐˈɾa.du]
người xui xẻo
Intermediário (B1)
Significado "azarado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que tem azar constante ou que está sempre a ter problemas e dificuldades.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người liên tục gặp xui xẻo hoặc bất hạnh.
Exemplos (Ví dụ)
"O coitado do João é mesmo azarado, está sempre a acontecer-lhe alguma coisa má."
"Thằng cha tội nghiệp João đúng là kẻ xui xẻo, lúc nào cũng có chuyện chẳng lành xảy ra với nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: azarados
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | azarados |
Os azarados muitas vezes precisam de mais apoio.
(Những người xui xẻo thường cần nhiều sự giúp đỡ hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | azaradinho |
O João é um azaradinho, sempre a tropeçar.
(João là một người xui xẻo, luôn vấp ngã.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu achas que tens azar, mas o Pedro é ainda mais azarado do que tu."Cậu nghĩ mình xui xẻo, nhưng Pedro còn xui xẻo hơn cậu nữa.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'achas' được chia theo ngôi thân mật 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"De todos os jogadores da equipa, ele é o mais azarado. Está sempre a lesionar-se."Trong tất cả các cầu thủ của đội, anh ấy là người xui xẻo nhất. Anh ấy lúc nào cũng đang bị chấn thương.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh nhất (Superlativo Relativo) với cấu trúc 'o mais... de'. Cấu trúc 'está a lesionar-se' (thì hiện tại tiếp diễn) tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (estar a + infinitivo).
-
"Coitados, eles são azaradíssimos! Perderam a carteira e o comboio no mesmo dia."Tội nghiệp, họ cực kỳ xui xẻo! Họ bị mất cả ví tiền và lỡ chuyến tàu trong cùng một ngày.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) bằng cách thêm hậu tố '-íssimos' vào sau tính từ 'azarado' (dạng số nhiều). Từ 'comboio' (tàu hỏa) là từ vựng chuẩn PT-PT.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu azarado, ajudar-te-ei a resolver este problema o mais rápido possível."Vì mày là người hay gặp xui xẻo, tao sẽ giúp mày giải quyết vấn đề này nhanh nhất có thể.Câu này sử dụng 'sendo' (dạng gerund của 'ser') để diễn tả lý do. 'Ajudar-te-ei' là thì tương lai đơn (futuro simples) của động từ 'ajudar' + đại từ 'te' (mày/bạn), thể hiện vị trí đại từ sau động từ (ênclise) do bắt đầu bằng động từ. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (mày/bạn).
-
"Porque estás a ser tão azarado hoje, emprestar-te-ei o meu amuleto da sorte."Vì hôm nay mày xui xẻo quá, tao cho mày mượn bùa may mắn của tao.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra (mày đang xui xẻo). 'Emprestar-te-ei' là thì tương lai đơn của động từ 'emprestar' + đại từ 'te', ênclise do bắt đầu bằng động từ.
-
"Se fores tão azarado como dizes, dar-te-ei todo o meu apoio."Nếu mày xui xẻo như mày nói, tao sẽ cho mày tất cả sự hỗ trợ của tao.Câu này sử dụng mệnh đề điều kiện ('se fores'). 'Dar-te-ei' là thì tương lai đơn của động từ 'dar' + đại từ 'te', ênclise do bắt đầu bằng động từ. Lưu ý cách chia động từ 'ir' (fôr-es) ở ngôi 'tu' trong mệnh đề điều kiện.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ia que, sendo tu tão azarado, talvez fosse melhor não jogares na lotaria."Eu sẽ nói với bạn rằng, vì bạn quá xui xẻo, có lẽ tốt hơn là không nên chơi xổ số.Mesóclise ('Dir-te-ia') được sử dụng trong mệnh đề điều kiện. 'Sendo' là dạng gerúndio (mặc dù không sử dụng 'estar a...' trong trường hợp này), dịch là 'vì'. 'Tu' được sử dụng, chia động từ theo ngôi thứ 2 số ít ('jogares').
-
"Dar-lhe-emos uma última oportunidade, apesar de ele ser um dos azarados que conhecemos. Estamo-nos a questionar se valerá a pena."Chúng ta sẽ cho anh ta một cơ hội cuối cùng, mặc dù anh ta là một trong những người xui xẻo mà chúng ta biết. Chúng tôi đang tự hỏi liệu nó có đáng hay không.Mesóclise ('Dar-lhe-emos') được sử dụng ở thì tương lai. Cấu trúc 'estar a...' được sử dụng: 'Estamo-nos a questionar' (chúng tôi đang tự hỏi). 'Azarados' ở dạng số nhiều.
-
"Far-se-á tudo o possível para ajudar aqueles que, sendo azarados, procuram trabalho nesta empresa. Estamos a tentar diminuir a taxa de desemprego."Mọi thứ sẽ được thực hiện để giúp đỡ những người, vì xui xẻo, tìm việc làm trong công ty này. Chúng tôi đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.Mesóclise ('Far-se-á') được sử dụng ở thì tương lai, dạng bị động. 'Sendo' là dạng gerúndio, dịch là 'vì'. Cấu trúc 'estar a...' được sử dụng: 'Estamos a tentar' (chúng tôi đang cố gắng).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és mesmo azarado! Estás sempre a tropeçar nas coisas."Mày đúng là số nhọ! Lúc nào cũng vấp phải đồ.Sử dụng 'Tu' cho thân mật. 'Estás a tropeçar' là cấu trúc continuous aspect (đang vấp). Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' là 'és'.
-
"Os meus amigos são azarados. Estão sempre a perder as chaves do carro."Bạn bè tao đúng là số nhọ. Lúc nào cũng làm mất chìa khóa xe.'Estão a perder' là cấu trúc continuous aspect (đang làm mất). 'Os meus amigos' là chủ ngữ số nhiều, động từ 'ser' chia là 'são'.
-
"Senhor, não seja tão azarado! Está sempre a deixar cair os seus documentos. Deixe-me ajudá-lo."Ông ơi, đừng có xui xẻo thế! Ông cứ làm rơi giấy tờ hoài. Để tôi giúp ông.Sử dụng 'Senhor' (Ông) cho trang trọng. 'Está a deixar cair' là cấu trúc continuous aspect (đang làm rơi). 'Deixe-me' (để tôi) là enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT. 'Ajudá-lo': Enclisis sau động từ nguyên thể ('ajudar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
