agarrando
[ɐ.ɡɐˈʁɐ̃.du]
nắm chặt
Intermediário (B1)
Significado "agarrando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de segurar ou apertar firmemente algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nắm chặt hoặc giữ chặt một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a agarrar-se à vida com todas as suas forças."
"Anh ấy đang nắm chặt lấy cuộc sống bằng tất cả sức lực của mình."
"Estou a agarrar o volante com força porque a estrada está escorregadia."
"Tôi đang nắm chặt vô lăng vì đường trơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Gerúndio do verbo 'agarrar'. Em português europeu, prefere-se a construção 'estar a + infinitivo' em vez do gerúndio. Ex: 'Ele está a agarrar a corda' em vez de 'Ele está agarrando a corda'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agarro |
Eu agarro a oportunidade com as duas mãos.
(Tôi nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay.) |
| Tu | agarras | |
| Ele/Você | agarra | |
| Nós | agarramos | |
| Eles/Vocês | agarram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agarrei |
Ele agarrou a mala e fugiu.
(Anh ấy giật lấy cái vali và bỏ chạy.) |
| Tu | agarraste | |
| Ele/Você | agarrou | |
| Nós | agarrámos | |
| Eles/Vocês | agarraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agarrava |
Quando era criança, agarrava-me sempre à minha mãe.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn ôm chặt mẹ.) |
| Tu | agarravas | |
| Ele/Você | agarrava | |
| Nós | agarrávamos | |
| Eles/Vocês | agarravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, ele agarrou a oportunidade de emprego com unhas e dentes, sabendo que era a sua grande chance."Hôm qua, anh ấy đã nắm bắt cơ hội việc làm bằng cả hai tay, biết rằng đó là cơ hội lớn của mình.Sử dụng 'agarrou' (Pretérito Perfeito Simples) chia theo ngôi 'ele'. Cụm 'com unhas e dentes' (bằng cả hai tay) mang nghĩa nắm bắt rất chặt.
-
"No momento do assalto, o ladrão agarrou a mala da senhora com força, fugindo a seguir."Vào thời điểm vụ cướp, tên trộm đã giật mạnh chiếc túi xách của bà, rồi bỏ chạy.'Agarrou' (Pretérito Perfeito Simples) được chia theo ngôi 'o ladrão'. Lưu ý cấu trúc câu đơn giản, trực tiếp.
-
"Quando era criança, agarrei-me à saia da minha mãe sempre que íamos ao mercado."Khi còn bé, tôi đã bám chặt vào váy của mẹ tôi mỗi khi chúng tôi đi chợ.'Agarrei-me' (Pretérito Perfeito Simples) chia theo ngôi 'eu'. Đây là dạng động từ phản thân. Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc enclisis (sau động từ) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
