agarrar
[ɐ.ɣɐˈʁaɾ]
nắm bắt
Intermediário (B1)
Significado "agarrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tomar ou segurar com força; prender.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nắm bắt, chộp lấy một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele conseguiu agarrar a carteira antes que o ladrão fugisse."
"Anh ấy đã kịp chộp lấy cái ví trước khi tên trộm chạy trốn."
"Estou a agarrar-me à esperança de que tudo vai melhorar."
"Tôi đang bám víu vào hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Vị trí đại từ: Dá-me, Vou-te, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agarro |
Eu agarro a mala quando chego à estação.
(Tôi nắm lấy vali khi đến nhà ga.) |
| Tu | agarras | |
| Ele/Você | agarra | |
| Nós | agarramos | |
| Eles/Vocês | agarram | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agarrei |
Ele agarrou a oportunidade com unhas e dentes.
(Anh ấy đã nắm lấy cơ hội bằng cả tay và chân.) |
| Tu | agarraste | |
| Ele/Você | agarrou | |
| Nós | agarrámos | |
| Eles/Vocês | agarraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agarrava |
Quando era criança, eu agarrava sempre na mão da minha mãe.
(Khi còn bé, tôi thường nắm tay mẹ.) |
| Tu | agarravas | |
| Ele/Você | agarrava | |
| Nós | agarrávamos | |
| Eles/Vocês | agarravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a agarrar a minha mão com tanta força que me magoas!"Bạn đang nắm tay tôi chặt đến nỗi làm tôi đau!Sử dụng 'Tu estás a agarrar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Agarrar' không có chia bất quy tắc ở thì Presente (Indicativo). Chú ý dùng 'minha' thay vì 'meu' vì 'mão' là danh từ giống cái.
-
"Neste momento, o ladrão está a agarrar na carteira da senhora."Ngay lúc này, tên trộm đang giật lấy cái ví của bà ấy.Cấu trúc 'Estar a agarrar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Na' là sự kết hợp của giới từ 'em' và mạo từ 'a' (em + a = na). 'Senhora' được dùng vì đây là cách xưng hô lịch sự với một người phụ nữ lớn tuổi.
-
"Eu estou a tentar agarrar o autocarro, mas ele já está a arrancar!"Tôi đang cố gắng bắt kịp xe buýt, nhưng nó đã bắt đầu chạy rồi!'Estou a tentar' và 'está a arrancar' đều sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. 'Autocarro' là từ chuẩn Bồ Đào Nha để chỉ xe buýt. 'Agarrar' được dùng với nghĩa bóng là 'bắt kịp'.
Động từ phản thân
-
"Eu agarro-me sempre ao corrimão quando estou a descer as escadas, porque tenho medo de cair."Tôi luôn bám vào lan can khi đang xuống cầu thang vì tôi sợ bị ngã.Động từ 'agarrar-se' (phản thân) chia ở ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại (eu). Cấu trúc 'estar a descer' diễn tả hành động đang xảy ra (xuống cầu thang). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'agarro' (enclisis) vì đầu câu.
-
"Tu agarras-te ao teu casaco quando sentes frio, não é?"Bạn bám chặt vào áo khoác khi bạn cảm thấy lạnh, phải không?Động từ 'agarrar-se' (phản thân) chia ở ngôi thứ hai số ít thì hiện tại (tu). 'agarras-te' - Đại từ 'te' được gắn vào sau động từ 'agarras' theo quy tắc enclisis.
-
"Eles agarram-se à esperança de que tudo vai melhorar, mesmo estando a passar por momentos difíceis."Họ bám vào hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn, ngay cả khi đang trải qua những thời điểm khó khăn.Động từ 'agarrar-se' (phản thân) chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì hiện tại (eles). Cấu trúc 'estar a passar' (đang trải qua) sử dụng đúng 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
