(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prender
B1
Verbo B1 Tổng quát

prender

[pɾẽˈdeɾ]
bắt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prender" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capturar ou deter alguém, geralmente por ter cometido um crime ou infração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt giữ ai đó, đặc biệt khi họ đang làm điều gì sai trái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia conseguiu prender o ladrão depois de uma longa perseguição."

    "Cảnh sát đã bắt được tên trộm sau một cuộc rượt đuổi dài."

  • "Estão a prender os manifestantes que bloquearam a rua."

    "Họ đang bắt giữ những người biểu tình đã chặn đường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: prender alguém / prendê-lo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu prendo
Eu prendo o ladrão antes que ele fuja.
(Tôi bắt tên trộm trước khi hắn trốn thoát.)
Tu prendes
Ele/Você prende
Nós prendemos
Eles/Vocês prendem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu prendi
Ontem, prendi o meu casaco na porta.
(Hôm qua, tôi đã làm vướng áo khoác vào cửa.)
Tu prendeste
Ele/Você prendeu
Nós prendemos
Eles/Vocês prenderam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu prendia
Quando era criança, prendia borboletas num frasco.
(Khi còn nhỏ, tôi thường bắt bướm nhốt vào lọ.)
Tu prendias
Ele/Você prendia
Nós prendíamos
Eles/Vocês prendiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu fosse polícia, prenderia aquele ladrão sem hesitar."
    Nếu tôi là cảnh sát, tôi sẽ bắt tên trộm đó mà không do dự.
    Động từ 'prender' được chia ở thì Condicional Simples (prenderia) để diễn tả một hành động giả định, phụ thuộc vào một điều kiện không có thật ở hiện tại ('Se eu fosse...'). Đây là cấu trúc câu điều kiện loại 2 phổ biến.
  • "Tu achas que a polícia prenderia alguém apenas com base num boato?"
    Cậu có nghĩ rằng cảnh sát sẽ bắt giữ ai đó chỉ dựa vào một tin đồn không?
    Ở đây, 'prenderia' (ngôi thứ 3 số ít, ám chỉ 'a polícia') được dùng để diễn tả một sự phỏng đoán hoặc một khả năng mang tính giả thuyết trong một câu hỏi.
  • "O ministro prometeu que as autoridades prenderiam os responsáveis pelo crime."
    Bộ trưởng đã hứa rằng các nhà chức trách sẽ bắt giữ những kẻ chịu trách nhiệm cho vụ án.
    'prenderiam' (ngôi thứ 3 số nhiều) được sử dụng để diễn tả một hành động trong tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ (O ministro prometeu que...). Đây là cách dùng của thì Condicional được gọi là 'Tương lai trong quá khứ' (Futuro do Pretérito).
Thì Tương lai đơn
  • "A polícia prenderá os ladrões assim que eles tentarem assaltar o banco."
    Cảnh sát sẽ bắt giữ những tên trộm ngay khi chúng cố gắng cướp ngân hàng.
    Động từ 'prender' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 3 số nhiều (eles). Thì tương lai đơn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Tu prenderás o teu irmão se ele continuar a portar-se mal."
    Bạn sẽ bắt giữ em trai của bạn nếu nó tiếp tục cư xử tệ.
    Động từ 'prender' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 2 số ít (tu). Lưu ý cách dùng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được dùng ('continuar a portar-se') để diễn tả hành động đang tiếp diễn.
  • "O juiz prenderá o criminoso assim que tiver provas suficientes."
    Quan tòa sẽ bắt giữ tên tội phạm ngay khi có đủ bằng chứng.
    Động từ 'prender' chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 3 số ít (o juiz). 'Assim que tiver' là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động sẽ xảy ra sau khi một điều kiện được đáp ứng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O ladrão foi preso pela polícia depois de estar a assaltar o banco."
    Tên trộm đã bị cảnh sát bắt sau khi đang cướp ngân hàng.
    ‘Preso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘prender’. Cấu trúc ‘estar a assaltar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tens de saber que o suspeito já tinha sido preso várias vezes antes de estar a cometer este crime."
    Bạn phải biết rằng nghi phạm đã bị bắt nhiều lần trước khi đang thực hiện tội ác này.
    ‘Preso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘prender’. ‘Tinha sido preso’ là thì quá khứ hoàn thành (pluperfect). Cấu trúc ‘estar a cometer’ diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se ele for preso novamente, as consequências serão graves."
    Nếu anh ta bị bắt lại lần nữa, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
    ‘Preso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘prender’. 'For preso' là thể bị động (passive voice) ở thì tương lai giả định (future subjunctive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)