apanhar
[ɐ.pɐˈɲaɾ]
bắt
Intermediário (B1)
Significado "apanhar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Agarrar ou segurar algo que é lançado, atirado ou que está a cair.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt lấy, chụp lấy (cái gì đó được ném, đẩy, hoặc rơi xuống).
Exemplos (Ví dụ)
"O guarda-redes conseguiu apanhar a bola no último segundo."
"Thủ môn đã bắt được bóng vào giây cuối cùng."
"Estou a apanhar o comboio para o Porto."
"Tôi đang bắt chuyến tàu đến Porto."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Preposição 'a' antes do infinitivo quando expressa ação contínua (ex: 'Estou a apanhar'). Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, Vou-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apanho |
Eu apanho o autocarro para o trabalho todos os dias.
(Tôi bắt xe buýt đi làm mỗi ngày.) |
| Tu | apanhas | |
| Ele/Você | apanha | |
| Nós | apanhamos | |
| Eles/Vocês | apanham | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apanhei |
Ontem, eu apanhei um táxi porque estava atrasado.
(Hôm qua, tôi đã bắt taxi vì tôi bị trễ.) |
| Tu | apanhaste | |
| Ele/Você | apanhou | |
| Nós | apanhámos | |
| Eles/Vocês | apanharam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apanhava |
Quando era criança, apanhava flores no campo.
(Khi còn nhỏ, tôi thường hái hoa trên cánh đồng.) |
| Tu | apanhavas | |
| Ele/Você | apanhava | |
| Nós | apanhávamos | |
| Eles/Vocês | apanhavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu apanhas sempre o autocarro das sete da manhã para ires para o trabalho, não é? Estás sempre a correr para não o perder!"Bạn luôn bắt chuyến xe buýt lúc 7 giờ sáng để đi làm, đúng không? Bạn luôn phải chạy để không bị lỡ chuyến!Sử dụng 'apanhar' ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn ('apanhas'). Cấu trúc 'estar a correr' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós apanhamos as cerejas na quinta do avô todos os verões. Este ano, estamos a apanhar mais cedo porque amadureceram depressa."Chúng tôi hái anh đào ở trang trại của ông nội vào mỗi mùa hè. Năm nay, chúng tôi đang hái sớm hơn vì chúng chín nhanh.Sử dụng 'apanhar' ở ngôi 'nós' thì hiện tại đơn ('apanhamos'). 'Estamos a apanhar' nhấn mạnh việc hái đang diễn ra.
-
"Apanho sempre as chaves quando elas caem. Tenho bons reflexos! Estou sempre atento para apanhar tudo que me atiram."Tôi luôn bắt được chìa khóa khi chúng rơi. Tôi có phản xạ tốt! Tôi luôn để ý để bắt mọi thứ người ta ném cho tôi.Sử dụng 'apanhar' ở ngôi 'eu' thì hiện tại đơn ('apanho'). 'Estou sempre atento para apanhar' có nghĩa là 'Tôi luôn để ý để bắt lấy'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
