agradecer
/ɐ.ɡɾɐ.dɨˈseɾ/
biết ơn
Intermediário (B1)
Significado "agradecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentir ou mostrar gratidão por algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá cao, trân trọng; biết ơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a agradecer-te pela tua ajuda."
"Tôi đang cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."
"Ele agradeceu a todos os presentes no evento."
"Anh ấy cảm ơn tất cả những người có mặt tại sự kiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, lhe, lhes). Dá-me o teu agradecimento.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agradeço |
Eu agradeço a sua ajuda.
(Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.) |
| Tu | agradeces | |
| Ele/Você | agradece | |
| Nós | agradecemos | |
| Eles/Vocês | agradecem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agradeci |
Eu agradeci o presente que me deste.
(Tôi đã cảm ơn món quà mà bạn đã cho tôi.) |
| Tu | agradeceste | |
| Ele/Você | agradeceu | |
| Nós | agradecemos | |
| Eles/Vocês | agradeceram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | agradecia |
Eu agradecia sempre que me ajudavam.
(Tôi thường cảm ơn mỗi khi họ giúp tôi.) |
| Tu | agradecias | |
| Ele/Você | agradecia | |
| Nós | agradecíamos | |
| Eles/Vocês | agradeciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu agradecias sempre aos teus pais pelos presentes que te davam."Khi còn bé, con luôn cảm ơn bố mẹ vì những món quà mà bố mẹ tặng con.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) trong văn phong thân mật. 'Agradecias' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của 'agradecer' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'aos teus pais' (cho bố mẹ con) thể hiện đối tượng nhận lòng biết ơn.
-
"Eu agradecia à minha avó por cada história que ela me contava antes de dormir."Tôi thường cảm ơn bà tôi vì mỗi câu chuyện mà bà kể cho tôi trước khi ngủ.'Agradecia' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của 'agradecer' ở ngôi 'eu'. Cấu trúc 'à minha avó' (cho bà tôi) là giới từ 'a' kết hợp với đại từ sở hữu 'minha' chỉ đối tượng nhận lòng biết ơn.
-
"Nós agradecíamos ao senhor professor a paciência que ele tinha connosco."Chúng tôi cảm ơn thầy giáo vì sự kiên nhẫn mà thầy đã dành cho chúng tôi.'Agradecíamos' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của 'agradecer' ở ngôi 'nós'. 'Ao senhor professor' (cho thầy giáo) sử dụng danh xưng lịch sự 'senhor' vì đây là tình huống trang trọng. Cấu trúc 'a paciência que ele tinha' (sự kiên nhẫn mà thầy đã có) làm rõ đối tượng được cảm ơn.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tenho-te agradecido muitas vezes por me teres ajudado com a mudança para a nova casa, mas nunca será suficiente."Tôi đã cảm ơn bạn rất nhiều lần vì đã giúp tôi chuyển đến ngôi nhà mới, nhưng sẽ không bao giờ là đủ.Sử dụng 'Tenho-te agradecido' (Presente Perfeito Composto) để nhấn mạnh hành động cảm ơn đã xảy ra nhiều lần. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis). Động từ 'agradecer' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'agradecido'.
-
"Foi-me agradecido o teu esforço para concluir o projeto a tempo; sem ti, não teríamos conseguido."Nỗ lực của bạn để hoàn thành dự án đúng thời hạn đã được ghi nhận và đánh giá cao; nếu không có bạn, chúng tôi đã không thể thành công.'Foi-me agradecido' (Pretérito Perfeito Simples) sử dụng cấu trúc bị động. 'Me' là đại từ tân ngữ đặt sau trợ động từ 'foi' (enclisis). 'Agradecido' là phân từ quá khứ của 'agradecer', đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho 'esforço'.
-
"Se me tivesses agradecido antecipadamente, talvez estivesse mais disposto a ajudar-te da próxima vez."Nếu bạn đã cảm ơn tôi trước, có lẽ tôi sẽ sẵn lòng giúp bạn hơn vào lần tới.'Se me tivesses agradecido' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto do Conjuntivo) diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Me' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis). 'Agradecido' là phân từ quá khứ của 'agradecer'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
