agricultura
/ɐ.ɡɾi.kulˈtu.ɾɐ/
nông nghiệp
Básico (A2)
Significado "agricultura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A arte ou ciência de cultivar a terra, incluindo o plantio de colheitas e a criação de animais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động hoặc ngành nghề trồng trọt hoặc chăn nuôi.
Exemplos (Ví dụ)
"A agricultura é uma parte importante da economia portuguesa."
"Nông nghiệp là một phần quan trọng của nền kinh tế Bồ Đào Nha."
"Muitos portugueses trabalham na agricultura."
"Nhiều người Bồ Đào Nha làm việc trong ngành nông nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agriculturas |
As agriculturas sustentáveis são importantes para o futuro do planeta.
(Nền nông nghiệp bền vững rất quan trọng cho tương lai của hành tinh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agriculturazinha |
O agricultor mostrava a sua agriculturazinha com orgulho.
(Người nông dân tự hào khoe khu nông nghiệp nhỏ bé của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a agricultura sustentável estará a alimentar o mundo e tu colherás os frutos desse esforço."Trong tương lai, nền nông nghiệp bền vững sẽ nuôi sống thế giới và bạn sẽ gặt hái những thành quả từ nỗ lực đó.Sử dụng 'estar a alimentar' (thì tiếp diễn tương lai), nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Colherás' là thì tương lai đơn ngôi 'tu'.
-
"Se investirmos agora em novas tecnologias agrícolas, a agricultura prosperará e nós veremos os resultados em breve."Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ nông nghiệp mới ngay bây giờ, nền nông nghiệp sẽ phát triển mạnh mẽ và chúng ta sẽ sớm thấy kết quả.'Prosperará' là thì tương lai đơn. Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện 'Se... então...' (nếu... thì...). Không có 'estar a...' vì đây không phải là hành động đang diễn ra liên tục trong tương lai.
-
"A senhora verá que a agricultura biológica estará a aumentar a qualidade dos nossos produtos e dar-nos-á mais saúde."Ngài/Bà sẽ thấy rằng nền nông nghiệp hữu cơ sẽ làm tăng chất lượng sản phẩm của chúng ta và mang lại cho chúng ta sức khỏe tốt hơn.Sử dụng 'A senhora' (ngôi lịch sự). 'Estará a aumentar' (thì tiếp diễn tương lai). 'Dar-nos-á' (cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ - enclisis). 'Dar-nos-á' là dạng tương lai đơn của động từ 'dar' chia theo ngôi thứ ba số ít với đại từ 'nos' (chúng ta) đặt sau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
