agricultor
/ɐ.ɡɾi.kulˈtoɾ/
nông dân trồng trọt
Básico (A2)
Significado "agricultor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que se dedica à agricultura; lavrador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người nông dân trồng trọt các loại cây lương thực, hoa màu.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu avô era agricultor e passava os dias a trabalhar no campo."
"Ông tôi là một nông dân và dành cả ngày làm việc trên đồng."
"Muitos agricultores estão a usar novas tecnologias para aumentar a produtividade."
"Nhiều nông dân đang sử dụng công nghệ mới để tăng năng suất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: agricultores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agricultores |
Os agricultores portugueses são essenciais para a economia local.
(Những nông dân Bồ Đào Nha rất cần thiết cho nền kinh tế địa phương.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agricultorzinho |
Aquele agricultorzinho trabalha com muita dedicação na sua pequena quinta.
(Người nông dân nhỏ bé đó làm việc rất tận tâm trên nông trại nhỏ của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O agricultor está a preparar a terra para a sementeira. Ele é um agricultor experiente."Người nông dân đang chuẩn bị đất cho việc gieo hạt. Ông ấy là một người nông dân giàu kinh nghiệm.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'agricultor' vì chúng ta đang nói về một người nông dân cụ thể. Cấu trúc 'está a preparar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect. 'Um agricultor' dùng mạo từ không xác định vì đề cập đến một người nông dân nói chung.
-
"Tu és um agricultor? Vejo que estás a trabalhar arduamente no campo."Bạn là một người nông dân à? Tôi thấy bạn đang làm việc vất vả trên cánh đồng.Sử dụng ngôi 'Tu' (eres, estás) cho văn phong thân mật. 'Um agricultor' là mạo từ không xác định. 'Estás a trabalhar' là dạng Continuous Aspect với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Os agricultores da Beira Baixa estão a usar técnicas modernas. Dá-lhes mais rendimento."Những người nông dân ở Beira Baixa đang sử dụng các kỹ thuật hiện đại. Nó mang lại cho họ năng suất cao hơn.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì đề cập đến một nhóm nông dân cụ thể. 'Dá-lhes' tuân thủ quy tắc Enclisis, đại từ 'lhes' đặt sau động từ 'dá' và nối bằng dấu gạch ngang. 'estão a usar' là dạng Continuous Aspect số nhiều.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu pai é agricultor e estas são as suas terras. Ele está a trabalhar arduamente todos os dias."Ba tôi là một nông dân và đây là những mảnh đất của ông ấy. Ông ấy đang làm việc vất vả mỗi ngày.Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'suas' (của ông ấy) làm hạn định từ sở hữu. 'Está a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu és um agricultor? Esta é a tua enxada e aquele é o teu trator antigo?"Bạn là một nông dân à? Đây là cái cuốc của bạn và kia là cái máy kéo cũ của bạn phải không?Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho ngôi 'tu'), 'tua' (của bạn) làm hạn định từ sở hữu, thể hiện sự thân mật. Câu hỏi sử dụng dạng khẳng định để nhấn mạnh, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
-
"Os nossos vizinhos são agricultores e a sua colheita de batatas este ano é excelente. Estão a colhê-las com cuidado."Những người hàng xóm của chúng tôi là những người nông dân và vụ thu hoạch khoai tây của họ năm nay rất tuyệt vời. Họ đang thu hoạch chúng một cách cẩn thận.Sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) và 'sua' (của họ) làm hạn định từ sở hữu. 'Estão a colhê-las' (họ đang thu hoạch chúng) sử dụng cấu trúc 'estar a...' và đại từ 'as' được đặt phía sau (enclisis) do bắt đầu bằng động từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu sou agricultor e estou a trabalhar arduamente na minha quinta."Tôi là một người nông dân và đang làm việc vất vả trong trang trại của mình.Sử dụng 'Eu' (tôi) làm đại từ nhân xưng chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu és agricultor, não és? Que tipo de colheitas estás a plantar este ano?"Bạn là một người nông dân, phải không? Bạn đang trồng loại cây gì năm nay?Sử dụng 'Tu' (bạn) là đại từ nhân xưng chủ ngữ (thân mật). Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a plantar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós somos agricultores e estamos a tentar melhorar as nossas técnicas de cultivo."Chúng tôi là những người nông dân và đang cố gắng cải thiện các kỹ thuật canh tác của mình.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) làm đại từ nhân xưng chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, sendo agricultor, estás a plantar batatas agora?"Bạn, là một người nông dân, có đang trồng khoai tây bây giờ không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a plantar' (thì tiếp diễn chuẩn Âu) và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
-
"Agricultores, deem-nos informações sobre as vossas colheitas, por favor."Những người nông dân, xin vui lòng cho chúng tôi thông tin về vụ thu hoạch của các bạn.Câu mệnh lệnh sử dụng 'deem-nos' (chia động từ 'dar' ở ngôi thứ ba số nhiều + đại từ 'nos' đặt sau động từ theo quy tắc PT-PT).
-
"O senhor é agricultor, pois não? Está a trabalhar arduamente nos campos."Ông là nông dân, phải không? Ông đang làm việc vất vả trên cánh đồng.Sử dụng 'O senhor' (cách xưng hô trang trọng). 'Está a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho thì hiện tại tiếp diễn, tuân thủ chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
