(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavrador
A2
Nome Masculino A2 Nông nghiệp, Lịch sử

lavrador

/lɐ.vɾɐˈðoɾ/
người làm đồng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lavrador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que trabalha na lavoura; agricultor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lao động làm việc chân tay trên đồng ruộng, đặc biệt trong việc trồng trọt và thu hoạch.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O lavrador está a trabalhar arduamente no campo."

    "Người làm đồng đang làm việc vất vả trên cánh đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: lavradores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lavradores
Os lavradores estão a trabalhar no campo.
(Os agricultores estão a trabalhar no campo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lavradorzinho
Ele é um lavradorzinho, mas muito dedicado.
(Ele é um pequeno agricultor, mas muito dedicado.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste um bravo lavrador quando ceifaste o trigo sob o sol abrasador. Dá-me os parabéns! (informal)"
    Hôm qua, bạn là một người nông dân dũng cảm khi bạn gặt lúa mì dưới ánh mặt trời thiêu đốt. Hãy chúc mừng tôi!
    Sử dụng 'foste' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'ser' ở ngôi 'tu'). 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp ('me') theo quy tắc enclisis vì đứng đầu câu mệnh lệnh. 'Ceifaste' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của 'ceifar' (gặt) chia ở ngôi 'tu'.
  • "No ano passado, os lavradores plantaram batatas nas terras férteis e colheram uma abundante safra."
    Năm ngoái, những người nông dân đã trồng khoai tây trên những vùng đất màu mỡ và thu hoạch một vụ mùa bội thu.
    Sử dụng 'plantaram' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'plantar' ở ngôi 'eles' - 'lavradores' là số nhiều). Câu này minh họa hành động hoàn thành trong quá khứ bởi một nhóm người.
  • "Quando eras criança, tu foste um lavrador imaginário, e passaste os dias a semear flores no jardim com a tua irmã. Lembro-me bem disso."
    Khi bạn còn nhỏ, bạn là một người nông dân tưởng tượng, và bạn đã trải qua những ngày gieo hoa trong vườn với em gái của bạn. Tôi nhớ rõ điều đó.
    Sử dụng 'foste' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'ser' ở ngôi 'tu'). 'Passaste' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của 'passar' chia ở ngôi 'tu'. Câu này mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian khi còn bé.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, lavrador, estás a trabalhar arduamente nos campos sob o sol."
    Anh, người nông dân, đang làm việc vất vả trên những cánh đồng dưới ánh mặt trời.
    Sử dụng 'Tu' (anh/bạn) - đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás), theo sau là cấu trúc 'a + trabalhar' (đang làm việc) thể hiện hành động tiếp diễn (continuous aspect).
  • "Nós, lavradores, estamos a preparar a terra para a próxima sementeira. Dá-nos muito trabalho!"
    Chúng tôi, những người nông dân, đang chuẩn bị đất cho vụ gieo trồng tiếp theo. Việc này cho chúng tôi rất nhiều việc!
    Đại từ nhân xưng 'nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos), theo sau là 'a + preparar' (đang chuẩn bị). 'Dá-nos' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ 'nos' sau động từ 'dar' (cho), tuân thủ quy tắc Enclisis.
  • "Os lavradores? Eles estão a colher as batatas agora. O Senhor Silva disse que este ano a colheita foi boa."
    Những người nông dân à? Họ đang thu hoạch khoai tây bây giờ. Ông Silva nói rằng năm nay vụ thu hoạch tốt.
    Đại từ nhân xưng 'eles' (họ), động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' (estão), theo sau là 'a + colher' (đang thu hoạch). 'O Senhor Silva' là cách xưng hô lịch sự (Ông Silva), phù hợp ngữ cảnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)