(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agrupamento
B1
Nome Masculino B1 Tổng quát

agrupamento

/ɐ.ɡɾu.pɐˈmẽ.tu/
các vật phẩm được nhóm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agrupamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um conjunto de itens que foram reunidos para formar um grupo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các vật thể đã được đặt lại với nhau để tạo thành một nhóm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este agrupamento de documentos é essencial para a auditoria."

    "Tập hợp các tài liệu này rất cần thiết cho việc kiểm toán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: agrupamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) agrupamentos
Os agrupamentos de escolas estão a colaborar neste projeto.
(Các cụm trường đang hợp tác trong dự án này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) agrupamentozinho
É um agrupamentozinho, mas muito eficiente.
(Đó là một nhóm nhỏ, nhưng rất hiệu quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu agrupamento de escolas organizou uma visita de estudo ao museu."
    Cụm trường học của tôi đã tổ chức một chuyến tham quan học tập đến viện bảo tàng.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi) đứng trước danh từ giống đực số ít 'agrupamento' để chỉ sự sở hữu.
  • "Os vossos agrupamentos de dados estão bem feitos, mas os nossos precisam de revisão."
    Các cụm dữ liệu của các bạn được làm tốt, nhưng của chúng tôi thì cần xem lại.
    Câu này dùng cả hạn định từ sở hữu 'vossos' (của các bạn) và đại từ sở hữu 'nossos' (của chúng tôi). 'Nossos' đứng một mình, thay thế cho 'os nossos agrupamentos' để tránh lặp từ.
  • "Tu estás a fazer a tua apresentação sobre o agrupamento de estrelas que escolheste?"
    Cậu đang làm bài thuyết trình của mình về cụm sao mà cậu đã chọn phải không?
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu' với hạn định từ sở hữu tương ứng 'tua'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a fazer) chuẩn châu Âu được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)