(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formar
B1
Verbo B1 Tổng quát

formar

[fuɾˈmaɾ]
hình thành từ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "formar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Criar ou produzir algo. Constituir ou compor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc sản xuất (cái gì đó). Cấu thành hoặc bao gồm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água está a formar gelo."

    "Nước đang hình thành băng."

  • "Os alunos estão a formar um grupo de estudo."

    "Các học sinh đang hình thành một nhóm học tập."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí của đại từ (clíticos) khi sử dụng 'formar' trong các cấu trúc phức tạp.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu formo
Eu formo uma opinião sobre o assunto.
(Tôi hình thành một ý kiến về vấn đề này.)
Tu formas
Ele/Você forma
Nós formamos
Eles/Vocês formam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu formei
Ontem, eu formei uma nova equipa de trabalho.
(Hôm qua, tôi đã thành lập một đội làm việc mới.)
Tu formaste
Ele/Você formou
Nós formámos
Eles/Vocês formaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu formava
Quando era criança, eu formava castelos de areia na praia.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xây lâu đài cát trên bãi biển.)
Tu formavas
Ele/Você formava
Nós formávamos
Eles/Vocês formavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu formas sempre novas amizades na escola."
    Bạn luôn tạo những tình bạn mới ở trường.
    Động từ 'formar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu') thì hiện tại đơn. Trong văn phong thân mật, chúng ta dùng 'tu' thay vì 'você'.
  • "Nós estamos a formar um grupo de estudo para o exame de português."
    Chúng tôi đang thành lập một nhóm học tập cho kỳ thi tiếng Bồ Đào Nha.
    Cấu trúc 'estar a formar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('nós') thì hiện tại đơn.
  • "Eles formam uma equipa excelente no trabalho."
    Họ tạo thành một đội xuất sắc trong công việc.
    Động từ 'formar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles') thì hiện tại đơn. Câu này diễn tả một sự thật chung chung, không phải hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)