(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de
A1
preposição A1 Geral

de

[dɨ]
von
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "de" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indica posse, origem, ou material de que algo é feito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

của

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este livro é do João."

    "Quyển sách này là của João."

  • "Ela é natural de Lisboa."

    "Cô ấy đến từ Lisbon."

  • "A mesa é de madeira."

    "Cái bàn làm bằng gỗ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

proveniente de(đến từ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Liên kết giữa các danh từ, chỉ sự sở hữu, xuất xứ hoặc chất liệu.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)