Ajustar
[ɐʒuʃˈtaɾ]
điều chỉnh nhỏ
Intermediário (B1)
Significado "Ajustar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer pequenos ajustes, especialmente para melhorar ou corrigir algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điều chỉnh một chút, đặc biệt là để cải thiện hoặc sửa chữa điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a ajustar o volume da televisão para que não incomode os vizinhos."
"Tôi đang điều chỉnh âm lượng TV để không làm phiền hàng xóm."
"Preciso de ajustar as configurações do programa para que funcione corretamente."
"Tôi cần điều chỉnh cài đặt của chương trình để nó hoạt động chính xác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Dá-me um minuto para ajustar isto. (Thay vì: Me dá um minuto...). Estou a ajustar. (Thay vì: Estou ajustando)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ajusto |
Eu ajusto o relógio para estar na hora certa.
(Tôi điều chỉnh đồng hồ để đúng giờ.) |
| Tu | ajustas | |
| Ele/Você | ajusta | |
| Nós | ajustamos | |
| Eles/Vocês | ajustam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ajustei |
Ontem, ajustei a antena para apanhar melhor o sinal.
(Hôm qua, tôi đã điều chỉnh ăng-ten để bắt sóng tốt hơn.) |
| Tu | ajustaste | |
| Ele/Você | ajustou | |
| Nós | ajustámos | |
| Eles/Vocês | ajustaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ajustava |
Quando era criança, ajustava sempre os óculos.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn điều chỉnh kính.) |
| Tu | ajustavas | |
| Ele/Você | ajustava | |
| Nós | ajustávamos | |
| Eles/Vocês | ajustavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, ajustarias a tua estratégia de estudo para obteres melhores resultados."Nếu có thêm thời gian, bạn sẽ điều chỉnh chiến lược học tập của mình để đạt được kết quả tốt hơn.Câu điều kiện loại 2. 'Ajustarias' là dạng Condicional Simples của 'ajustar' ở ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ở thì Condicional Simples.
-
"Eu ajustaria o volume da televisão, mas não quero incomodar os vizinhos."Tôi sẽ điều chỉnh âm lượng TV, nhưng tôi không muốn làm phiền hàng xóm.'Ajustaria' là dạng Condicional Simples của 'ajustar' ở ngôi 'eu'. Câu này diễn tả một hành động có thể xảy ra trong điều kiện nhất định.
-
"Ajustaríamos o plano de viagem se soubéssemos que o comboio está atrasado."Chúng ta sẽ điều chỉnh kế hoạch du lịch nếu biết rằng tàu bị trễ.'Ajustaríamos' là dạng Condicional Simples của 'ajustar' ở ngôi 'nós'. Câu này sử dụng mệnh đề điều kiện 'se' để diễn tả một tình huống giả định và kết quả có thể xảy ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O programa foi ajustado para refletir as novas necessidades, tendo sido revisto e reescrito por especialistas."Chương trình đã được điều chỉnh để phản ánh những nhu cầu mới, sau khi được xem xét và viết lại bởi các chuyên gia.Sử dụng 'ajustado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ajustar'). Động từ 'rever' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'revisto', và 'reescrever' là 'reescrito'. Cấu trúc câu bị động.
-
"Tenho estado a ajustar o meu horário de trabalho para conseguir conciliar a vida pessoal e profissional. Já foi feito um grande progresso."Tôi đang điều chỉnh lịch làm việc của mình để có thể cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc. Đã có một tiến bộ lớn được thực hiện.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('tenho estado a ajustar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'.
-
"A máquina já foi ajustada pelo técnico, mas ainda estou a verificar se tudo funciona corretamente. Preciso de ter a certeza de que nada foi posto em risco."Máy móc đã được kỹ thuật viên điều chỉnh rồi, nhưng tôi vẫn đang kiểm tra xem mọi thứ có hoạt động chính xác không. Tôi cần chắc chắn rằng không có gì bị đặt vào rủi ro.Sử dụng 'ajustada' (phân từ quá khứ của 'ajustar'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a verificar'). 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'.
Động từ phản thân
-
"Tu tens de te ajustar à nova rotina matinal para conseguires apanhar o autocarro a tempo. Estás a ajustar-te bem?"Bạn phải tự điều chỉnh theo thói quen buổi sáng mới để kịp bắt xe buýt đúng giờ. Bạn đang điều chỉnh tốt chứ?Câu này sử dụng 'te ajustar' (động từ phản thân 'ajustar' chia cho 'tu') và cấu trúc 'estar a ajustar-te' (diễn tả hành động đang diễn ra). Đại từ 'te' đặt sau 'a' trong cấu trúc liên tục 'estar a + infinitive' khi sử dụng với 'tu'.
-
"Eu ajusto-me sempre às novas situações, mas desta vez estou a achar difícil ajustar-me a este novo emprego."Tôi luôn tự điều chỉnh bản thân vào những tình huống mới, nhưng lần này tôi thấy khó để tự điều chỉnh với công việc mới này.Ở đây, 'ajusto-me' là dạng phản thân của 'ajustar' chia cho 'eu'. 'Estou a achar difícil ajustar-me' tiếp tục sử dụng 'estar a' cho hành động đang diễn ra và vị trí đại từ 'me' sau 'ajustar' trong mệnh đề phụ 'achar difícil ajustar-me'.
-
"Nós ajustamo-nos facilmente ao clima, mas estamos a ter dificuldades em ajustar-nos ao fuso horário. Temos de nos ajustar o mais rápido possível."Chúng tôi dễ dàng tự điều chỉnh với khí hậu, nhưng chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc tự điều chỉnh với múi giờ. Chúng ta phải tự điều chỉnh càng nhanh càng tốt.'Ajustamo-nos' là dạng phản thân của 'ajustar' chia cho 'nós'. 'Estamos a ter dificuldades em ajustar-nos' tiếp tục sử dụng cấu trúc liên tục. 'Temos de nos ajustar' với đại từ 'nos' đặt trước động từ 'ajustar' vì có 'de' (động từ auxiliar).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
