alargar
[ɐ.laɾˈʒaɾ]
mở rộng
Intermediário (B1)
Significado "alargar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais largo; aumentar a largura de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
trở nên rộng hơn; làm cho cái gì đó rộng hơn
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso alargar a estrada para melhorar o tráfego."
"Cần phải mở rộng con đường để cải thiện giao thông."
"Estou a alargar os meus conhecimentos sobre a cultura portuguesa."
"Tôi đang mở rộng kiến thức của mình về văn hóa Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'Tu' na segunda pessoa do singular (Tu alargas).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alargo |
Eu alargo os meus horizontes ao viajar.
(Tôi mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách đi du lịch.) |
| Tu | alargas | |
| Ele/Você | alarga | |
| Nós | alargamos | |
| Eles/Vocês | alargam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alarguei |
Ontem alarguei o buraco na parede.
(Hôm qua tôi đã khoét rộng cái lỗ trên tường.) |
| Tu | alargaste | |
| Ele/Você | alargou | |
| Nós | alargámos | |
| Eles/Vocês | alargaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alargava |
Quando era jovem, eu alargava as calças para caber nelas por mais tempo.
(Khi còn trẻ, tôi thường nới rộng quần để mặc được lâu hơn.) |
| Tu | alargavas | |
| Ele/Você | alargava | |
| Nós | alargávamos | |
| Eles/Vocês | alargavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Depois de um dia cansativo, tu alargas-te no sofá para relaxar."Sau một ngày mệt mỏi, bạn nằm dài ra ghế sofa để thư giãn.Động từ 'alargar-se' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) thì hiện tại: 'alargas-te'. Theo quy tắc PT-PT, trong câu khẳng định, đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (hiện tượng enclisis).
-
"Com o passar dos anos, o fosso entre as gerações alarga-se cada vez mais."Cùng với năm tháng, khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng rộng ra.Động từ 'alargar-se' (mở rộng) được chia ở ngôi thứ 3 số ít (chủ ngữ 'o fosso') thì hiện tại: 'alarga-se'. Đại từ 'se' được đặt sau động từ trong câu khẳng định, là quy tắc chuẩn của Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A fenda na parede está a alargar-se lentamente e preocupa os moradores."Vết nứt trên tường đang dần rộng ra và làm những người ở đây lo lắng.Cấu trúc 'está a alargar-se' diễn tả hành động đang xảy ra (hiện tại tiếp diễn). Theo chuẩn châu Âu, cấu trúc này là 'ESTAR A + ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU'. Đại từ phản thân 'se' được gắn vào cuối động từ nguyên mẫu (alargar-se).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
