expandir
[iʃ.pɐ̃ˈdiɾ]
mở rộng
Intermediário (B1)
Significado "expandir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar maior em tamanho, extensão, quantidade ou importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mở rộng, khuếch trương, phát triển lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a expandir o nosso negócio para novos mercados."
"Chúng tôi đang mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí đại từ (clitics) trong câu.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expando |
Eu expando os meus horizontes ao aprender novas línguas.
(Tôi mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách học ngôn ngữ mới.) |
| Tu | expandes | |
| Ele/Você | expande | |
| Nós | expandimos | |
| Eles/Vocês | expandem | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expandi |
A empresa expandiu-se rapidamente no ano passado.
(Công ty đã mở rộng nhanh chóng vào năm ngoái.) |
| Tu | expandiste | |
| Ele/Você | expandiu | |
| Nós | expandimos | |
| Eles/Vocês | expandiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | expandia |
Quando era criança, expandia a minha coleção de selos todos os meses.
(Khi còn nhỏ, tôi thường mở rộng bộ sưu tập tem của mình mỗi tháng.) |
| Tu | expandias | |
| Ele/Você | expandia | |
| Nós | expandíamos | |
| Eles/Vocês | expandiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O negócio foi expandido para outros mercados depois do investimento."Việc kinh doanh đã được mở rộng sang các thị trường khác sau khoản đầu tư.Ở đây, 'expandido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'expandir'. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành bị động. Cấu trúc 'foi expandido' cho thấy việc mở rộng đã hoàn thành.
-
"A empresa tem expandido a sua influência na região ao longo dos anos."Công ty đã mở rộng tầm ảnh hưởng của mình trong khu vực trong những năm qua.'expandido' vẫn là phân từ quá khứ của 'expandir'. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành ('tem expandido') để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.
-
"Os nossos horizontes foram expandidos pelas novas experiências."Tầm nhìn của chúng ta đã được mở rộng bởi những trải nghiệm mới.'expandidos' (chia theo giống và số nhiều vì 'horizontes' là số nhiều, giống đực) là phân từ quá khứ của 'expandir'. Câu này sử dụng thì quá khứ bị động. 'foram expandidos' chỉ ra rằng việc mở rộng đã được thực hiện bởi những trải nghiệm.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, a empresa expandiu-se para novos mercados na Europa."Năm ngoái, công ty đã mở rộng sang các thị trường mới ở châu Âu.Động từ 'expandir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ ba số ít - 'expandiu-se'). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (Enclisis) vì nó đứng sau một trạng từ (No ano passado).
-
"Tu expandiste o teu conhecimento sobre vinhos portugueses durante a viagem ao Douro."Bạn đã mở rộng kiến thức của bạn về rượu vang Bồ Đào Nha trong chuyến đi đến Douro.Động từ 'expandir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ hai số ít - 'expandiste'). Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
-
"Nós expandimos a nossa influência na comunidade através de projetos de voluntariado."Chúng tôi đã mở rộng ảnh hưởng của mình trong cộng đồng thông qua các dự án tình nguyện.Động từ 'expandir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi thứ nhất số nhiều - 'expandimos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
