reduzir
[ʀɨ.ðuˈziɾ]
giảm quy mô
Intermediário (B1)
Significado "reduzir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Diminuir o tamanho, escala, nível ou intensidade de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giảm kích thước, quy mô, mức độ hoặc cường độ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a reduzir os custos da empresa."
"Chúng tôi đang giảm chi phí của công ty."
"Ele precisa de reduzir o consumo de açúcar."
"Anh ấy cần giảm lượng đường tiêu thụ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Preposição 'a' é usada para expressar o gerúndio (ex: Estou a reduzir).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reduzo |
Eu reduzo o volume da música quando ele chega.
(Tôi giảm âm lượng nhạc khi anh ấy đến.) |
| Tu | reduzes | |
| Ele/Você | reduz | |
| Nós | reduzimos | |
| Eles/Vocês | reduzem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reduzi |
Nós reduzimos o preço para atrair mais clientes.
(Chúng tôi đã giảm giá để thu hút thêm khách hàng.) |
| Tu | reduziste | |
| Ele/Você | reduziu | |
| Nós | reduzimos | |
| Eles/Vocês | reduziram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reduzia |
Antes, eu reduzia o meu consumo de açúcar.
(Trước đây, tôi thường giảm lượng đường tiêu thụ.) |
| Tu | reduzias | |
| Ele/Você | reduzia | |
| Nós | reduzíamos | |
| Eles/Vocês | reduziam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a reduzir o sal na tua comida porque és hipertenso."Bạn đang giảm lượng muối trong thức ăn của bạn vì bạn bị cao huyết áp.'Estás a reduzir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại đơn). Lưu ý cách dùng 'tu' cho thân mật.
-
"Estamos a reduzir o número de funcionários porque a empresa está a ser menos lucrativa."Chúng tôi đang cắt giảm số lượng nhân viên vì công ty đang trở nên ít lợi nhuận hơn.'Estamos a reduzir' và 'está a ser' đều là continuous aspect. 'Estamos' là dạng chia của 'estar' ngôi 'nós', 'está' là dạng chia của 'estar' ngôi 'a empresa' (ngôi 3 số ít). 'Ser' ở đây đi với tính từ để mô tả trạng thái đang thay đổi của công ty.
-
"O Governo está a reduzir os impostos, mas não está a ser suficiente para estimular a economia."Chính phủ đang giảm thuế, nhưng điều đó không đủ để kích thích nền kinh tế.'Está a reduzir' và 'está a ser' đều là continuous aspect. 'Está' là dạng chia của 'estar' ngôi 'o Governo' (ngôi 3 số ít). 'Ser' ở đây được dùng để diễn tả một trạng thái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
