(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aleatório
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giáo dục, Đánh giá

aleatório

/ɐ.lɐˈtɔ.ɾju/
đánh giá tùy tiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aleatório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que depende do acaso; casual; fortuito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu nguyên tắc tổ chức rõ ràng; không có hệ thống; ngẫu nhiên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A escolha dos números foi completamente aleatória."

    "Việc chọn số hoàn toàn ngẫu nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

casual(tình cờ) fortuito(bất ngờ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chú ý sự khác biệt với tiếng Brazil.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aleatórios
Os números gerados são aleatórios.
(Các số được tạo ra là ngẫu nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aleatoriozinho
O teste foi um pouco aleatoriozinho, mas útil.
(Bài kiểm tra hơi ngẫu nhiên một chút, nhưng hữu ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o resultado do concurso será aleatório; não te preocupes demasiado."
    Ngày mai, kết quả cuộc thi sẽ hoàn toàn ngẫu nhiên; đừng lo lắng quá nhiều.
    Sử dụng thì Futuro do Indicativo 'será' (thì tương lai đơn của động từ 'ser'). 'Aleatório' bổ nghĩa cho 'resultado'. Vì đây là lời khuyên thân mật nên dùng 'te preocupes' (ngôi 'tu' với đại từ 'te' đặt trước động từ theo quy tắc proclisis vì có trạng từ phủ định 'não').
  • "No futuro, a distribuição de riqueza será menos aleatória, espera-se."
    Trong tương lai, sự phân bổ của cải sẽ ít ngẫu nhiên hơn, người ta hy vọng.
    Sử dụng thì Futuro do Indicativo 'será' (thì tương lai đơn của động từ 'ser'). 'Aleatória' bổ nghĩa cho 'distribuição'. 'Espera-se' là một cách diễn đạt thụ động phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha (đại từ 'se' đặt sau động từ theo quy tắc enclisis vì đầu câu không có yếu tố kích hoạt proclisis).
  • "Se calhar, o amor será aleatório na minha vida, mas não vou estar a procurar ativamente. Se me quiser encontrar, que me encontre."
    Có lẽ tình yêu sẽ đến một cách ngẫu nhiên trong cuộc đời tôi, nhưng tôi sẽ không chủ động tìm kiếm. Nếu muốn tìm thấy tôi, hãy cứ tìm tôi.
    Sử dụng thì Futuro do Indicativo 'será' (thì tương lai đơn của động từ 'ser'). 'Vou estar a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động sẽ xảy ra (futuro próximo). 'Me encontre' (đại từ 'me' đặt trước động từ theo quy tắc proclisis vì mệnh đề phụ thuộc 'Se me quiser encontrar' đóng vai trò là yếu tố kích hoạt proclisis, thể hiện mong muốn/điều kiện). 'Que me encontre' thể hiện mong muốn mạnh mẽ (subjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)