(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sistemático
B1
adjetivo (Masculino) B1 Chung

sistemático

/siʃ.tɨˈma.ti.ku/
có hệ thống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sistemático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Realizado ou conduzido de acordo com um plano ou sistema fixo; metódico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thực hiện hoặc hành động theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định; có phương pháp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem uma abordagem sistemática para resolver problemas."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề."

  • "Estamos a fazer uma análise sistemática dos dados."

    "Chúng tôi đang thực hiện một phân tích có hệ thống về dữ liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'sistemática'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sistemática
A organização era sistemática.
(Sự tổ chức rất có hệ thống.)
Masculine Plural sistemáticos
Os estudos eram sistemáticos.
(Các nghiên cứu mang tính hệ thống.)
Feminine Plural sistemáticas
As abordagens eram sistemáticas.
(Các cách tiếp cận mang tính hệ thống.)
Superlative (Tuyệt đối) sistematicíssimo
O processo é sistematicíssimo.
(Quy trình này vô cùng hệ thống.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, serei sistemático na organização da minha secretária. Estarei a organizar todos os documentos e a descartar o que não é necessário."
    Ngày mai, tôi sẽ có hệ thống trong việc sắp xếp bàn làm việc của mình. Tôi sẽ sắp xếp tất cả các tài liệu và loại bỏ những thứ không cần thiết.
    Sử dụng 'serei' (futuro do indicativo của 'ser') để diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai. 'Estarei a organizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, thay vì dùng gerúndio.
  • "Se fores sistemático no teu estudo, obterás melhores resultados nos exames. Estarás a aplicar um método comprovado."
    Nếu bạn có hệ thống trong việc học tập của mình, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn trong các kỳ thi. Bạn sẽ áp dụng một phương pháp đã được chứng minh.
    Sử dụng 'fores' (futuro do subjuntivo của 'ir', nhưng trong mệnh đề điều kiện, nó thường được dịch tương đương tương lai đơn) để diễn tả một điều kiện. 'Estarás a aplicar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ngôi 'tu') chỉ sự tiếp diễn. Lưu ý cách chia động từ 'ir' ở ngôi 'tu' trong tương lai.
  • "Quando formos sistemáticos na implementação deste projeto, ele tornar-se-á um sucesso. Estaremos a seguir um plano detalhado."
    Khi chúng ta có hệ thống trong việc triển khai dự án này, nó sẽ trở thành một thành công. Chúng ta sẽ tuân theo một kế hoạch chi tiết.
    Sử dụng 'formos' (futuro do subjuntivo của 'ser', tương tự như ví dụ trên, nhưng với ngôi 'nós'). 'Tornar-se-á' là ví dụ về enclisis (đại từ 'se' đặt sau động từ). 'Estaremos a seguir' là cấu trúc tiếp diễn (estar + a + infinitivo) cho ngôi 'nós'.
Giống và Số của danh từ
  • "O estudo sistemático da língua portuguesa dá-te uma vantagem enorme."
    Việc học tiếng Bồ Đào Nha một cách hệ thống mang lại cho bạn một lợi thế rất lớn.
    ‘Estudo’ là danh từ giống đực số ít, vì vậy quán từ xác định đi kèm là ‘O’. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật. Cụm 'dá-te' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi không có yếu tố nào phía trước yêu cầu Proclisis.
  • "As abordagens sistemáticas são essenciais para resolver os problemas complexos que estamos a enfrentar."
    Các phương pháp tiếp cận có hệ thống là rất cần thiết để giải quyết những vấn đề phức tạp mà chúng ta đang phải đối mặt.
    'Abordagens' là danh từ giống cái số nhiều, vì vậy tính từ 'sistemáticas' và quán từ xác định là 'As'. Cấu trúc 'estamos a enfrentar' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn), chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Os livros sistemáticos de gramática ajudam-no a compreender as regras do português europeu."
    Những cuốn sách ngữ pháp hệ thống giúp bạn hiểu các quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
    'Livros' là danh từ giống đực số nhiều, do đó tính từ 'sistemáticos' cũng ở dạng số nhiều. 'Ajudam-no' sử dụng Enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Ajudam' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều, và 'o' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'você' (dạng lịch sự), thể hiện sự trang trọng hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)