(Vị trí top_banner)
Hình minh họa álgebra
B1
substantivo Feminino B1 Toán học

álgebra

ˈalʒeβɾɐ
đại số
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "álgebra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ramo da matemática que generaliza e estende a aritmética, usando letras e outros símbolos para representar números em equações e fórmulas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ngành của toán học, trong đó các chữ cái và các ký hiệu tổng quát khác được sử dụng để biểu diễn các số và đại lượng trong các công thức và phương trình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A álgebra é fundamental para a física."

    "Đại số là nền tảng cho vật lý."

  • "Estou a estudar álgebra para o exame."

    "Tôi đang học đại số cho kỳ thi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cálculo algébrico(phép tính đại số)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) álgebras
As álgebras booleanas são importantes na ciência da computação.
(Đại số Boole rất quan trọng trong khoa học máy tính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) álgebrazinha
Esta álbegrazinha é mais simples do que parece.
(Cái đại số nhỏ này đơn giản hơn vẻ ngoài của nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a tentar resolver problemas de álgebra complexos, mesmo antes das aulas começarem."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn cố gắng giải những bài toán đại số phức tạp, thậm chí trước khi các lớp học bắt đầu.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') cho ngôi 'tu' để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Resolver problemas' (giải quyết vấn đề) thể hiện việc ứng dụng kiến thức álgebra.
  • "No meu tempo de estudante, a professora explicava-nos as regras de álgebra com muita paciência, porque estávamos sempre a confundir as equações."
    Vào thời sinh viên của tôi, cô giáo kiên nhẫn giải thích cho chúng tôi các quy tắc đại số, vì chúng tôi luôn nhầm lẫn các phương trình.
    'Explicava-nos' (explicava + nos - cho chúng tôi) là một ví dụ về enclisis. 'Estávamos a confundir' (chúng tôi đang nhầm lẫn) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, acreditava-se que só os génios conseguiam entender as álgebras abstratas, mas a verdade é que todos nós estávamos a aprender e a progredir."
    Ngày xưa, người ta tin rằng chỉ những thiên tài mới có thể hiểu được những đại số trừu tượng, nhưng sự thật là tất cả chúng ta đều đang học và tiến bộ.
    Sử dụng 'álgebras' (số nhiều của 'álgebra'). 'Estávamos a aprender e a progredir' (chúng tôi đang học và tiến bộ) sử dụng 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh quá trình học tập và tiến bộ diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Acreditava-se' (người ta tin) thể hiện quan điểm phổ biến trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)