(Vị trí top_banner)
Hình minh họa representar
B1
Verbo B1 Geral

representar

[ʁɨ.pɾɨ.zẽˈtaɾ]
đại diện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "representar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Agir ou falar em nome de alguém, especialmente num papel oficial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được quyền hoặc được bổ nhiệm để hành động hoặc phát ngôn cho (ai đó), đặc biệt là trong một vai trò chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a representar a empresa numa conferência internacional."

    "Anh ấy đang đại diện cho công ty tại một hội nghị quốc tế."

  • "Tu podes representar-me na reunião, se eu não puder comparecer."

    "Bạn có thể đại diện tôi trong cuộc họp nếu tôi không thể đến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Clíticos: Dá-me, Dá-te, Dá-lhe, Dá-nos, Dá-vos, Dão-lhes (ênclise).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu represento
Eu represento a minha empresa.
(Tôi đại diện cho công ty của tôi.)
Tu representas
Ele/Você representa
Nós representamos
Eles/Vocês representam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu representei
Ontem, ele representou o país num evento internacional.
(Hôm qua, anh ấy đã đại diện cho đất nước trong một sự kiện quốc tế.)
Tu representaste
Ele/Você representou
Nós representámos
Eles/Vocês representaram
Pretérito Imperfeito (Đã feito com frequência)
Pessoa Forma Exemplo
Eu representava
Quando era jovem, representava a minha escola em competições desportivas.
(Khi còn trẻ, tôi thường đại diện cho trường của tôi trong các cuộc thi thể thao.)
Tu representavas
Ele/Você representava
Nós representávamos
Eles/Vocês representavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu representares a empresa na conferência, lembra-te das nossas diretrizes."
    Khi bạn (thân mật) đại diện cho công ty tại hội nghị, hãy nhớ những nguyên tắc của chúng ta.
    Futuro do Conjuntivo 'representares' được dùng sau 'Quando' để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. Động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) theo văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Se eles representarem bem o país, serão recebidos como heróis."
    Nếu họ đại diện tốt cho đất nước, họ sẽ được chào đón như những người hùng.
    Cấu trúc 'Se' (Nếu) + Futuro do Conjuntivo 'representarem' dùng để diễn tả một điều kiện hoặc giả thuyết trong tương lai. Động từ 'representar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
  • "Daremos o apoio necessário a quem nos representar no estrangeiro."
    Chúng tôi sẽ dành sự hỗ trợ cần thiết cho bất kỳ ai đại diện cho chúng tôi ở nước ngoài.
    Futuro do Conjuntivo 'representar' được dùng sau đại từ bất định 'quem' để chỉ một người chưa xác định sẽ thực hiện hành động trong tương lai. Dạng 'representar' ở đây tương ứng với ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a representar a tua universidade no campeonato nacional de xadrez."
    Bạn đang đại diện cho trường đại học của mình tại giải vô địch cờ vua quốc gia.
    Trong ví dụ này, cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a representar') được sử dụng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc liên tục. Chủ ngữ là 'tu', dạng thân mật của ngôi thứ hai số ít, phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A Maria é a única advogada que representa os interesses da comunidade neste caso."
    Maria là nữ luật sư duy nhất đại diện cho quyền lợi của cộng đồng trong vụ án này.
    Ở đây, động từ 'ser' ('é') được dùng để xác định danh tính hoặc vai trò cố định của Maria ('a única advogada que representa'). Động từ 'representar' ở thì hiện tại, mô tả chức năng của cô ấy.
  • "Portugal está bem representado na Assembleia-Geral das Nações Unidas."
    Bồ Đào Nha đang được đại diện tốt tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.
    Trong trường hợp này, động từ 'estar' ('está') được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc điều kiện tạm thời ('bem representado'). 'Representado' là phân từ quá khứ của động từ 'representar', hoạt động như một tính từ để mô tả tình trạng của Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)