aliança
[ɐˈljɐ̃.sɐ]
liên minh
Intermediário (B1)
Significado "aliança" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um grupo de pessoas, nações ou organizações unidas por um propósito comum ou objetivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người, quốc gia, tổ chức, v.v., được liên kết với nhau trong một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Portugal e Espanha formaram uma aliança para combater as alterações climáticas."
"Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đã thành lập một liên minh để chống lại biến đổi khí hậu."
"A aliança entre os dois partidos políticos garantiu a maioria no parlamento."
"Liên minh giữa hai đảng phái chính trị đã đảm bảo đa số trong quốc hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alianças |
As alianças de casamento simbolizam compromisso.
(Nhẫn cưới tượng trưng cho sự cam kết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aliancinha |
Ela usa uma aliancinha delicada no dedo.
(Cô ấy đeo một chiếc nhẫn nhỏ nhắn xinh xắn trên ngón tay.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A aliança entre Portugal e Espanha está a fortalecer-se através de projetos conjuntos."Liên minh giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đang được củng cố thông qua các dự án chung.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'aliança' vì đang nói đến một liên minh cụ thể. Cấu trúc 'estar a fortalecer-se' diễn tả hành động đang diễn ra (liên minh đang được củng cố).
-
"Dá-me a tua opinião sobre esta aliança. Achas que vai funcionar?"Cho tôi ý kiến của bạn về liên minh này. Bạn có nghĩ nó sẽ thành công không?Mạo từ xác định 'a' được sử dụng vì đang đề cập đến một 'aliança' cụ thể mà người nói và người nghe đều biết. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis), theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Achas' là cách chia động từ 'achar' ngôi 'tu'.
-
"Procuramos uma aliança estratégica para expandir o nosso negócio."Chúng tôi đang tìm kiếm một liên minh chiến lược để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đang đề cập đến một liên minh bất kỳ, chưa xác định. 'Procuramos' là ngôi 'nós' (chúng tôi).
Giống và Số của danh từ
-
"A aliança dos países europeus está a fortalecer-se para enfrentar os desafios económicos globais."Liên minh của các quốc gia châu Âu đang được củng cố để đối mặt với những thách thức kinh tế toàn cầu.Danh từ 'aliança' (liên minh) ở dạng số ít, giống cái. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) để phù hợp với chủ ngữ 'a aliança'. Cấu trúc 'estar a fortalecer-se' diễn tả hành động đang diễn ra (được củng cố).
-
"Tu e o teu grupo formaram uma aliança para defender os direitos dos animais."Bạn và nhóm của bạn đã thành lập một liên minh để bảo vệ quyền động vật.Danh từ 'aliança' (liên minh) ở dạng số ít, giống cái. Sử dụng 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật. Động từ 'formar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều (formaram) vì chủ ngữ là 'Tu e o teu grupo'. Cách chia động từ này phù hợp với 'vós' (các bạn), tuy nhiên trong văn phong này, chúng ta dùng 'tu' số nhiều ngụ ý.
-
"As alianças políticas são frequentemente instáveis e passageiras."Các liên minh chính trị thường không ổn định và chóng tàn.Danh từ 'alianças' (các liên minh) ở dạng số nhiều, giống cái. Tính từ 'instáveis' và 'passageiras' cũng ở dạng số nhiều, giống cái để phù hợp với 'as alianças'. Động từ 'são' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số nhiều để phù hợp với chủ ngữ 'as alianças'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquele tempo, a aliança entre os dois países parecia inquebrável."Vào thời điểm đó, liên minh giữa hai nước dường như không thể phá vỡ.Động từ 'parecia' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của 'parecer', dùng để mô tả một trạng thái hoặc sự việc kéo dài trong quá khứ mà không có điểm kết thúc rõ ràng.
-
"Enquanto tu te preparavas para a reunião, a equipa estava a forjar uma aliança secreta."Trong khi bạn chuẩn bị cho cuộc họp, đội đã đang rèn giũa một liên minh bí mật.Ở đây, 'te preparavas' là động từ 'preparar-se' chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) trong Pretérito Imperfeito, với đại từ 'te' đứng trước động từ (proclise) do từ 'enquanto'. Cấu trúc 'estava a forjar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu ('estar' ở Pretérito Imperfeito + 'a' + 'infinitivo'), TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerúndio.
-
"Quando eras estudante, tu fazias sempre muitas alianças para os trabalhos de grupo."Khi bạn còn là sinh viên, bạn luôn tạo nhiều liên minh cho các dự án nhóm.Động từ 'eras' (ser) và 'fazias' (fazer) đều được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Thì này được dùng để diễn tả các hành động mang tính thói quen, lặp đi lặp lại trong quá khứ hoặc một trạng thái kéo dài.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Nós estamos a formar uma aliança forte para este projeto."Chúng tôi đang hình thành một liên minh mạnh mẽ cho dự án này.Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi, ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a formar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, với động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Tu estás a discutir novas alianças com eles?"Bạn đang thảo luận các liên minh mới với họ à?Ở đây, đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn, ngôi thứ hai số ít, dùng cho văn phong thân mật) được sử dụng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được áp dụng với 'estás a discutir' để diễn tả hành động đang diễn ra, với động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít.
-
"Eles estão a proteger as alianças antigas que estabeleceram."Họ đang bảo vệ những liên minh cũ mà họ đã thiết lập.Ví dụ này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (họ, ngôi thứ ba số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a proteger) diễn tả hành động đang diễn ra, với động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
