propósito
/pɾupuʒitu/
mục đích sử dụng
Intermediário (B1)
Significado "propósito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O objetivo ou intenção por trás de algo; a razão pela qual algo é feito ou existe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mục đích mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định để sử dụng.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é o propósito desta reunião?"
"Mục đích của cuộc họp này là gì?"
"O propósito da minha vida é ser feliz."
"Mục đích sống của tôi là hạnh phúc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: propósitos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | propósitos |
Os propósitos dele são nobres.
(Mục đích của anh ấy rất cao cả.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | propositinho |
Ele tinha um propositinho em mente.
(Anh ấy có một mục đích nhỏ trong đầu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
