aliciar
[ɐ.liˈsjaɾ]
lôi kéo
Avançado (C1)
Significado "aliciar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atrair com enganos ou promessas; persuadir para um fim menos honesto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lôi kéo, mua chuộc về phe mình; chiếm đoạt hoặc sử dụng cho mục đích riêng.
Exemplos (Ví dụ)
"O político foi acusado de aliciar jovens para atos de vandalismo."
"Nhà chính trị bị cáo buộc lôi kéo thanh niên vào các hành vi phá hoại."
"Não te deixes aliciar por promessas fáceis."
"Đừng để bản thân bị lôi kéo bởi những lời hứa dễ dàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Atenção à colocação dos clíticos. Ex: 'Eles aliciaram-no a juntar-se ao grupo'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alicío |
Eu alicio pessoas para o meu negócio.
(Tôi dụ dỗ mọi người tham gia vào công việc kinh doanh của mình.) |
| Tu | alicias | |
| Ele/Você | alicia | |
| Nós | aliciamos | |
| Eles/Vocês | aliciam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aliciei |
Ele aliciou o jovem para o crime.
(Anh ta dụ dỗ chàng trai trẻ phạm tội.) |
| Tu | aliciaste | |
| Ele/Você | aliciou | |
| Nós | aliciámos | |
| Eles/Vocês | aliciaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aliciava |
Antes, ele aliciava os clientes com falsas promessas.
(Trước đây, anh ta dụ dỗ khách hàng bằng những lời hứa sai sự thật.) |
| Tu | aliciavas | |
| Ele/Você | aliciava | |
| Nós | aliciávamos | |
| Eles/Vocês | aliciavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu não o aliciaria com falsas promessas, mesmo que precisasse desesperadamente de ajuda."Tôi sẽ không dụ dỗ anh ta bằng những lời hứa sai trái, ngay cả khi tôi cần sự giúp đỡ một cách tuyệt vọng.Câu sử dụng 'aliciar' ở Condicional Simples (Eu aliciaria). Lưu ý vị trí đại từ 'o' (anh ta) đặt trước động từ ('aliciaria') vì có 'não' (Proclise).
-
"Se tu fosses um detetive, aliciarias o informador com dinheiro para obteres informações?"Nếu bạn là một thám tử, bạn có dụ dỗ người cung cấp thông tin bằng tiền để lấy thông tin không?Câu hỏi sử dụng 'aliciarias' (Condicional Simples, ngôi 'tu'). Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc 'ser' ở Imperfeito do Subjuntivo ('fosses').
-
"Eles aliciariam os jovens com a promessa de uma vida melhor, mas a realidade seria bem diferente."Họ sẽ dụ dỗ những người trẻ tuổi bằng lời hứa về một cuộc sống tốt đẹp hơn, nhưng thực tế sẽ rất khác.Câu sử dụng 'aliciariam' (Condicional Simples, ngôi 'eles'). Câu này nhấn mạnh sự tương phản giữa lời hứa và thực tế.
Động từ phản thân
-
"Ele alicia-se a comportamentos desonestos quando está a sentir-se pressionado pelos colegas."Anh ta tự lôi kéo mình vào những hành vi không trung thực khi đang cảm thấy bị áp lực bởi đồng nghiệp.Động từ 'aliciar-se' (phản thân của 'aliciar') được dùng để chỉ việc ai đó tự mình bị lôi kéo vào điều gì. Cấu trúc 'estar a sentir-se' là 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra (cảm thấy).
-
"Não te alicies a promessas vazias que te estão a fazer. Pensa bem antes de aceitar."Đừng để bản thân bị lôi kéo bởi những lời hứa suông mà họ đang hứa với bạn. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận.Ngôi 'Tu' được dùng ở đây, với dạng chia động từ 'alicies'. Đại từ 'te' đứng trước động từ vì câu mang tính phủ định ('Não'). 'Estão a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitive', chỉ hành động đang diễn ra.
-
"A empresa alicia-se a novos clientes através de publicidade enganosa e, depois, arrepende-se das consequências."Công ty tự lôi kéo khách hàng mới thông qua quảng cáo lừa đảo, và sau đó hối hận về hậu quả.Ở đây, 'aliciar-se' diễn tả việc công ty tự mình tìm cách lôi kéo khách hàng bằng những phương tiện không trung thực. 'Arrepende-se' là một động từ phản thân khác, có nghĩa là 'hối hận'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
