(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acolhido
B1
Adjetivo, Masculino B1 Xã hội học, Luật pháp

acolhido

/ɐ.kuˈʎi.du/
trẻ em được chăm sóc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acolhido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebe acolhimento; que foi recebido e cuidado por alguém que não são os pais biológicos, geralmente pelo Estado ou por uma família de acolhimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đứa trẻ được chăm sóc bởi người khác không phải cha mẹ ruột, thường là bởi chính quyền địa phương hoặc cha mẹ nuôi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João foi acolhido por uma família de acolhimento quando tinha cinco anos."

    "João được một gia đình nuôi chăm sóc khi anh ấy năm tuổi."

  • "As crianças acolhidas recebem apoio psicológico."

    "Những đứa trẻ được chăm sóc nhận được hỗ trợ tâm lý."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

adotado(được nhận nuôi) protegido(được bảo vệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: acolhido (masculino singular), acolhida (feminino singular), acolhidos (masculino plural), acolhidas (feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acolhidos
Os novos acolhidos foram bem recebidos na comunidade.
(Những người mới được tiếp nhận đã được chào đón nồng nhiệt trong cộng đồng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acolhidinho
O acolhidinho adormeceu no colo da mãe.
(Đứa bé được đón nhận nhỏ bé đã ngủ thiếp đi trong lòng mẹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Acolhido pelo Estado, dar-te-ei todas as informações que precisares para te integrares na nossa comunidade."
    Được nhà nước bảo trợ, ta sẽ cho con tất cả thông tin con cần để hòa nhập vào cộng đồng của chúng ta.
    ‘Acolhido’ bổ nghĩa cho chủ ngữ ngầm. 'Dar-te-ei' là mesóclise, kết hợp 'dar' (chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít) và đại từ tân ngữ 'te'. Lưu ý cách dùng 'te' (ngôi 'tu') và vị trí của đại từ gắn liền với động từ (enclisis).
  • "Porque foste acolhido por uma família exemplar, mostrar-te-ão os valores mais importantes da nossa sociedade."
    Vì con được một gia đình gương mẫu cưu mang, họ sẽ cho con thấy những giá trị quan trọng nhất của xã hội chúng ta.
    ‘Acolhido’ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu' (mặc dù không được nhắc đến trực tiếp). 'Mostrar-te-ão' là mesóclise, kết hợp 'mostrar' (chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều) và đại từ tân ngữ 'te'. Cấu trúc này nhấn mạnh tương lai, và cách 'te' gắn vào động từ.
  • "Se fores acolhido por esta instituição, garantir-te-emos um futuro promissor, onde poderás estar a estudar e a desenvolver as tuas capacidades."
    Nếu con được tổ chức này cưu mang, chúng tôi sẽ đảm bảo cho con một tương lai đầy hứa hẹn, nơi con có thể học tập và phát triển khả năng của mình.
    ‘Acolhido’ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu' (mặc dù không được nhắc đến trực tiếp). 'Garantir-te-emos' là mesóclise, kết hợp 'garantir' (chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều) và đại từ tân ngữ 'te'. ‘Estar a estudar’ và ‘estar a desenvolver’ là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra (hoặc có tính liên tục) trong tương lai.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O rapaz, que foi acolhido por uma família hospitaleira, está agora a florescer e a mostrar o seu verdadeiro potencial."
    Cậu bé, người được một gia đình hiếu khách cưu mang, giờ đang trưởng thành và thể hiện tiềm năng thực sự của mình.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o rapaz'. Cấu trúc 'estar a florescer' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A instituição, cujos jovens são acolhidos desde tenra idade, tem um programa educativo de excelência."
    Tổ chức, nơi những người trẻ được cưu mang từ khi còn nhỏ, có một chương trình giáo dục xuất sắc.
    Sử dụng 'cujos' (số nhiều, giống đực) làm đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'a instituição', chỉ sự sở hữu của tổ chức đối với 'jovens'. 'São acolhidos' là bị động.
  • "A senhora, a quem o Estado acolheu o neto após o falecimento dos pais, demonstra uma resiliência notável. Dá-lhe todo o amor e carinho que ele precisa."
    Người phụ nữ, người mà nhà nước đã cưu mang cháu trai sau khi cha mẹ qua đời, thể hiện một sự kiên cường đáng chú ý. Bà ấy trao cho cháu trai tất cả tình yêu và sự quan tâm mà cháu cần.
    Sử dụng 'a quem' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a senhora'. Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì bắt đầu câu. 'Acolheu o neto' là chủ động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)