(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alongado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Hình học, Mô tả đồ vật

alongado

/ɐ.lu.ˈɣa.du/
hình chữ nhật dài
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alongado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem forma comprida; mais longo do que largo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình chữ nhật kéo dài; dài hơn theo một hướng so với hướng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jardim tem uma forma retangular alongada."

    "Khu vườn có hình chữ nhật dài."

  • "Estou a usar uma régua alongada para medir a mesa."

    "Tôi đang dùng một cái thước hình chữ nhật dài để đo cái bàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

comprido(dài) estendido(kéo dài)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: alongada. Dạng số nhiều giống đực: alongados. Dạng số nhiều giống cái: alongadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular alongada
A saia é alongada.
(Cái váy dài.)
Masculine Plural alongados
Os dedos são alongados.
(Các ngón tay dài.)
Feminine Plural alongadas
As unhas são alongadas.
(Móng tay dài.)
Superlative (Tuyệt đối) alongadíssimo
O corredor é alongadíssimo.
(Hành lang rất dài.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este rio é mais alongado do que aquele regato."
    Con sông này dài hơn con suối kia.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais alongado do que' dùng để so sánh mức độ dài giữa hai đối tượng. Chia động từ 'é' ngôi thứ 3 số ít.
  • "A Serra da Estrela é a montanha mais alongada de Portugal Continental."
    Serra da Estrela là ngọn núi dài nhất ở Bồ Đào Nha lục địa.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'A montanha mais alongada' chỉ ra ngọn núi có độ dài lớn nhất trong một nhóm. 'De Portugal Continental' bổ nghĩa cho 'montanha'.
  • "O meu cabelo está mais alongado do que estava antes. Estou a pensar cortá-lo."
    Tóc của tôi dài hơn trước rồi. Tôi đang định cắt nó.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a pensar') để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc dự định làm. Đại từ 'cortá-lo' đặt sau động từ (enclisis) do câu khẳng định và không có từ phủ định.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A ponte foi feita muito alongada para atravessar o rio."
    Cây cầu được làm rất dài để băng qua sông.
    Aqui, 'feita' é o particípio passado irregular do verbo 'fazer', usado na voz passiva ('foi feita') para indicar que a ponte teve a sua forma definida. 'Alongada' (dài/thôn dài) concorda em género e número com 'ponte'.
  • "Tu já tinhas visto o meu novo desenho, que tem um formato alongado?"
    Bạn đã từng thấy bản vẽ mới của tôi chưa, cái mà có hình dạng thon dài đó?
    Neste exemplo, 'visto' é o particípio passado irregular do verbo 'ver', usado no pretérito mais-que-perfeito composto ('tinhas visto') para expressar uma ação passada trước một hành động khác trong quá khứ. A frase utiliza o pronome 'Tu' cho văn phong thân mật. 'Alongado' (dài/thôn dài) mô tả hình dạng của bản vẽ.
  • "Estamos a verificar se a tábua de madeira que foi posta na vedação é demasiado alongada."
    Chúng tôi đang kiểm tra xem tấm ván gỗ được đặt trên hàng rào có quá dài không.
    A construção 'estamos a verificar' demonstra o aspeto contínuo da ação, usando 'estar a + infinitivo', que là cấu trúc chuẩn ở Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì Gerúndio). 'Posta' là particípio passado bất quy tắc của động từ 'pôr', được dùng ở đây trong thể bị động ('foi posta'). 'Alongada' (dài/thôn dài) đề cập đến chiều dài của tấm ván.
(Vị trí vocab_tab4_inline)