(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprido
A2
Adjetivo, Masculino A2 Tổng quát

comprido

/kõˈpɾidu/
dài
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comprido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem grande extensão; extenso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có chiều dài lớn, kéo dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O rio Tejo é muito comprido."

    "Sông Tagus rất dài."

  • "Estou a ler um livro comprido."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách dài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever o comprimento de objetos ou a duração de tempo.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) compridos
Os cabelos compridos estão na moda.
(Tóc dài đang là xu hướng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) compridinho
Este vestido é um pouco compridinho para o meu gosto.
(Cái váy này hơi dài một chút so với sở thích của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Esta corda é muito comprida. Podes cortá-la ao meio, por favor?"
    Sợi dây này rất dài. Bạn có thể cắt nó làm đôi được không?
    Ở đây, 'Podes' ngụ ý ngôi 'Tu' (bạn thân mật). 'Cortá-la' là dạng kết hợp của động từ 'cortar' (cắt) và đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' (nó, dùng cho vật giống cái). Trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng -r và đại từ bắt đầu bằng 'l' (tức 'a' biến thành 'la'), 'r' của động từ bị lược bỏ và đại từ được gắn sau động từ (ênclise).
  • "Estás a achar o discurso muito comprido? Tenta resumir-o para a aula de hoje."
    Bạn đang thấy bài phát biểu rất dài phải không? Hãy thử tóm tắt nó cho buổi học hôm nay đi.
    'Estás a achar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' bắt buộc dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (thay vì Gerúndio 'achando' kiểu Brazil). 'Resumir-o' là cách đặt đại từ ênclise (tân ngữ trực tiếp 'o' cho 'o discurso') sau động từ nguyên mẫu 'resumir' trong câu mệnh lệnh, sau khi động từ bỏ 'r'.
  • "O caminho até lá é bastante comprido. Vamo-nos apressar para percorrê-lo antes que anoiteça."
    Đường đến đó khá dài. Chúng ta hãy nhanh chân để đi hết nó trước khi trời tối.
    'Vamo-nos' là một ví dụ điển hình của ênclise sau 'vamos' (ngôi 'nós') trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Percorrê-lo' là dạng ênclise của động từ 'percorrer' (đi hết) và đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (nó, thay thế cho 'o caminho'). Khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng 'r' và đại từ bắt đầu bằng 'l', 'r' bị lược bỏ và 'l' được thêm vào đại từ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu comprei um vestido muito comprido para o casamento."
    Tôi đã mua một chiếc váy rất dài để dự đám cưới.
    Động từ 'comprei' là dạng quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'comprar' ở ngôi 'Eu' (tôi), diễn tả một hành động đã hoàn tất và chấm dứt trong quá khứ. 'Comprido' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'vestido'.
  • "Tu leste aquele livro comprido em apenas uma semana?"
    Cậu đã đọc hết cuốn sách dài đó chỉ trong một tuần thôi sao?
    Động từ 'leste' được chia ở ngôi thứ hai số ít thân mật 'tu' trong thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples), thể hiện chuẩn văn phong Bồ Đào Nha châu Âu trong giao tiếp thân mật.
  • "O caminho para a aldeia foi comprido e difícil."
    Con đường dẫn đến ngôi làng vừa dài vừa khó đi.
    Động từ 'foi' là dạng quá khứ đơn của động từ 'ser', được dùng để mô tả một đặc điểm hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cụm từ 'foi comprido' mô tả bản chất của con đường tại một thời điểm cụ thể đã qua.
(Vị trí vocab_tab4_inline)