alvará
/ɐlvɐˈɾa/
giấy phép kinh doanh
Intermediário (B1)
Significado "alvará" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Licença ou autorização concedida por uma autoridade para a prática de uma atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giấy phép kinh doanh là giấy phép do chính phủ cấp cho phép một cá nhân hoặc công ty tiến hành kinh doanh trong phạm vi quyền hạn địa lý của chính phủ đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O alvará de funcionamento da loja foi emitido ontem."
"Giấy phép hoạt động của cửa hàng đã được cấp ngày hôm qua."
"Precisas de um alvará para abrires um restaurante."
"Bạn cần giấy phép kinh doanh để mở một nhà hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: alvarás
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alvarás |
Os alvarás foram emitidos ontem.
(Các giấy phép đã được cấp ngày hôm qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alvarazinho |
Preciso de um alvarazinho para começar o projeto.
(Tôi cần một giấy phép nhỏ để bắt đầu dự án.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Entrega-me o alvará da obra, por favor."Làm ơn giao cho tôi giấy phép xây dựng.Ênclise (đại từ sau động từ): Câu bắt đầu bằng động từ ở thể mệnh lệnh khẳng định (Entrega), vì vậy đại từ 'me' (cho tôi) phải được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang, tạo thành 'Entrega-me'.
-
"A câmara municipal concedeu-lhes os alvarás necessários para abrirem as lojas."Hội đồng thành phố đã cấp cho họ các giấy phép cần thiết để mở cửa hàng.Ênclise: Trong một câu khẳng định đơn giản, đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhes' (cho họ) được đặt sau động từ chính đã chia (concedeu). Đây là vị trí mặc định trong văn viết chuẩn Châu Âu.
-
"Pedi o alvará ontem, mas eles estão a prepará-lo só agora."Tôi đã yêu cầu giấy phép hôm qua, nhưng bây giờ họ mới đang chuẩn bị nó.Ênclise kết hợp 'estar a + nguyên thể': Cấu trúc 'estar a preparar' (đang chuẩn bị) diễn tả hành động đang diễn ra. Khi thêm đại từ tân ngữ 'o' (nó), đại từ này được gắn vào cuối động từ nguyên thể: 'preparar' + 'o' -> 'prepará-lo'.
Giống và Số của danh từ
-
"Precisas de um alvará para abrires o teu café, e os alvarás são caros nesta zona."Bạn cần một giấy phép để mở quán cà phê của bạn, và các giấy phép thì đắt đỏ ở khu vực này.Câu này sử dụng 'um alvará' (giống đực, số ít) và 'os alvarás' (giống đực, số nhiều) để minh họa sự thay đổi về số lượng của danh từ. Động từ 'precisas' chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Estou a tratar do alvará da minha loja. Já tratei de todos os alvarás necessários para o negócio."Tôi đang xử lý giấy phép cho cửa hàng của tôi. Tôi đã xử lý tất cả các giấy phép cần thiết cho việc kinh doanh.Câu này sử dụng 'o alvará' (giống đực, số ít) và 'os alvarás' (giống đực, số nhiều). Cấu trúc 'Estou a tratar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Já tratei' là thì hoàn thành.
-
"Dá-me o alvará, por favor. Precisamos dos alvarás originais para a inspeção."Cho tôi giấy phép, làm ơn. Chúng tôi cần các giấy phép bản gốc cho cuộc kiểm tra.Câu này sử dụng 'o alvará' (giống đực, số ít) và 'os alvarás' (giống đực, số nhiều). Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (Enclisis). 'Precisamos' chia theo ngôi 'nós'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O alvará foi concedido após o relatório ter sido escrito e aprovado por todos os membros da comissão."Giấy phép đã được cấp sau khi báo cáo được viết và phê duyệt bởi tất cả các thành viên của hội đồng.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. 'Ter sido escrito' là thể bị động hoàn thành (passiva perifrástica). Động từ 'escrever' được chia ở thì pretérito perfeito composto do conjuntivo.
-
"Se tu fosses o dono da empresa, terias já impresso os alvarás necessários para expandir o negócio."Nếu mày là chủ công ty, mày đã in xong những giấy phép cần thiết để mở rộng kinh doanh rồi.‘Impresso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. 'Terias impresso' là thì condicional composto. Cách dùng 'tu' thể hiện sự thân mật. Động từ 'imprimir' được chia ở thì condicional composto.
-
"O número de alvarás pedidos este ano tem sido coberto pelas novas políticas de licenciamento que estamos a implementar."Số lượng giấy phép được yêu cầu trong năm nay đã được đáp ứng bởi các chính sách cấp phép mới mà chúng tôi đang triển khai.‘Coberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. 'Tem sido coberto' là thì pretérito perfeito composto. 'Estamos a implementar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Động từ 'cobrir' được chia ở thì pretérito perfeito composto.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
