prática
[ˈpɾa.ti.kɐ]
luyện tập
Básico (A2)
Significado "prática" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de praticar; exercício metódico para adquirir ou aperfeiçoar uma arte, uma ciência ou uma profissão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc thực hành, luyện tập; thói quen, tập quán; sự thi hành, thực hiện (một ý tưởng, niềm tin, phương pháp).
Exemplos (Ví dụ)
"A prática leva à perfeição."
"Luyện tập dẫn đến sự hoàn hảo."
"Estou a fazer a minha prática diária de piano."
"Tôi đang thực hành piano hàng ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | práticas |
As práticas recomendadas para o tratamento da doença são importantes.
(Các biện pháp được khuyến nghị để điều trị bệnh là rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pratiquinha |
Fazer uma pratiquinha de exercício todos os dias faz bem à saúde.
(Thực hiện một bài tập nhỏ mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua prática diária de piano está a dar frutos; já tocas muito melhor!"Việc luyện tập piano hàng ngày của bạn đang có kết quả; bạn chơi hay hơn rất nhiều rồi!Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a dar frutos' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'tocar' chia ở ngôi 'tu' (tocas).
-
"Estas práticas de meditação são minhas e não as partilho com ninguém."Những bài tập thiền này là của tôi và tôi không chia sẻ chúng với ai cả.Câu này sử dụng 'minhas' (đại từ sở hữu, ngôi 'eu') để chỉ sự sở hữu. 'Estas práticas' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (são).
-
"A prática desportiva é fundamental para a nossa saúde. Devemos dar-lhe prioridade."Việc tập luyện thể thao là rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta. Chúng ta nên ưu tiên nó.Câu này sử dụng 'nossa' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'nós') để chỉ sự sở hữu. 'Dar-lhe' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a fazer a tua prática de yoga agora, não é? Precisas de concentração."Bạn đang tập yoga bây giờ phải không? Bạn cần tập trung.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a fazer' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu của 'Tu'.
-
"Dá-me licença, o senhor está a observar a prática dos alunos? É importante o feedback que o senhor dá."Xin lỗi, ông đang quan sát buổi thực hành của học sinh à? Phản hồi của ông rất quan trọng.'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp sau động từ khi bắt đầu câu. 'O senhor' được dùng vì đây là tình huống trang trọng. 'Está a observar' dùng 'Estar a + Infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Nós estamos a começar a prática de condução amanhã. Espero que tenhamos boas práticas de segurança."Chúng tôi sẽ bắt đầu buổi thực hành lái xe vào ngày mai. Tôi hy vọng chúng tôi có những biện pháp an toàn tốt.'Estamos a começar' sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả một hành động sắp diễn ra. 'Práticas' ở đây là số nhiều của 'prática', mang nghĩa 'biện pháp'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
